Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,9%được chọn trong 1.420 trên 18.058 trận
- Cấm
- 11,4%1.945 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 11,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Sundered Sky, Iceborn Gauntlet và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 11,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sundered Sky, Iceborn Gauntlet và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sundered Sky
Iceborn Gauntlet
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante40 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 58,9% · 246 trận
- Ambessa35 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 143 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 52,0% · 98 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 56,7% · 120 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 45,2% · 146 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 53,3% · 75 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 53,3% · 90 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 47,4% · 116 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 60,0% · 55 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 44,4% · 54 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 54,9% · 51 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 54,7% · 161 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 54,7% · 106 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 53,0% · 83 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 45,7% · 116 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 57,7% · 239 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,5% · 248 trận
- Lee Sin50 trận54,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 595 trận
- Vi33 trận57,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,2% · 126 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 55,9% · 152 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 50,0% · 64 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 56,0% · 225 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 46,9% · 245 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 58,9% · 112 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 48,0% · 148 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 54,8% · 42 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 56,6% · 99 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 60,0% · 50 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 47,8% · 90 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 56,7% · 134 trận
- Zac9 trận—SoloQ: 60,7% · 61 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 58,9% · 112 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 59,6% · 188 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 50,5% · 196 trận
- Ahri32 trận53,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,3% · 162 trận
- Sylas31 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,3% · 238 trận
- Viktor30 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,5% · 260 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 53,8% · 199 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 55,6% · 144 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 50,5% · 93 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 59,0% · 122 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 48,0% · 102 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 48,6% · 107 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 60,1% · 188 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 55,2% · 116 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 49,1% · 55 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 54,4% · 125 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 56,3% · 190 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,0% · 130 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,6% · 162 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 57,0% · 214 trận
- Yunara46 trận58,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,0% · 349 trận
- Kai'Sa45 trận53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 516 trận
- Jhin38 trận52,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 56,9% · 480 trận
- Caitlyn34 trận38,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 54,5% · 242 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 61,0% · 315 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 49,6% · 258 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 51,6% · 256 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 52,4% · 82 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 50,9% · 161 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 56,9% · 197 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 57,5% · 334 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 59,8% · 92 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 46,0% · 63 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,0% · 161 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 44,1% · 161 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 62,0% · 79 trận
- Nautilus39 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 323 trận
- Lulu38 trận55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 370 trận
- Thresh36 trận55,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,7% · 372 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 53,3% · 122 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 53,5% · 155 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 50,4% · 248 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,5% · 167 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 53,3% · 92 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 57,0% · 179 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 57,1% · 133 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 55,3% · 199 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 59,7% · 62 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 42,4% · 132 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 59,5% · 74 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 64,4% · 87 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 56,8% · 139 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.789 lượt chọn trên 609.383cấm 11,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%247 lượt chọn trên 21.472cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

