Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,3%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
7,9%được chọn trong 1.420 trên 18.058 trận
Cấm
11,4%1.945 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 11,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,6% từ 45,6% đến 53,7% trên 413 trậnSoloQ 53,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    0,6%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,3%
    SoloQ
    11,7%
    Tỉ lệ cấm 10,3% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 11,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sundered Sky, Iceborn Gauntlet và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt98% · 4.311
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 3.836
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 13
4%số trận ở soloQ
  1. Sundered Sky
  2. Iceborn Gauntlet
  3. Spirit Visage
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Jak'Sho, The Protean, Protoplasm Harness (7%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
  3. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

704+104 so với 599
988+120 so với 868
1.076-3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,3% · kỳ vọng 50,3% · 35 trận+4,0 điểmSoloQ -1,3
K'Sante52,5% · kỳ vọng 51,7% · 40 trận+0,8 điểmSoloQ +3,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi57,6% · kỳ vọng 48,9% · 33 trận+8,7 điểmSoloQ -2,4
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 51,0% · 50 trận+3,0 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,1% · kỳ vọng 46,8% · 32 trận+6,3 điểmSoloQ +1,1
Sylas51,6% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+0,2 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,7% · kỳ vọng 47,1% · 46 trận+11,5 điểmSoloQ -2,3
Kai'Sa53,3% · kỳ vọng 49,3% · 45 trận+4,0 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh55,6% · kỳ vọng 48,0% · 36 trận+7,6 điểmSoloQ -1,4
Lulu55,3% · kỳ vọng 52,1% · 38 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,8% · kỳ vọng 53,5% · 34 trận+8,3 điểmSoloQ +6,3
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 48,3% · 41 trận+2,9 điểmSoloQ +1,1
Sylas52,8% · kỳ vọng 50,7% · 36 trận+2,0 điểmSoloQ -3,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor60,0% · kỳ vọng 49,6% · 30 trận+10,4 điểmSoloQ -2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn66,7% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+15,1 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus61,3% · kỳ vọng 48,0% · 31 trận+13,2 điểmSoloQ +1,1
Leona55,9% · kỳ vọng 50,4% · 34 trận+5,5 điểmSoloQ -5,6
Lulu51,3% · kỳ vọng 47,2% · 39 trận+4,1 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante40 trận
    52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 58,9% · 246 trận
  • Ambessa35 trận
    54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 143 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 52,0% · 98 trận
  • Camille19 trận
    —SoloQ: 56,7% · 120 trận
  • Olaf17 trận
    —SoloQ: 45,2% · 146 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin50 trận
    54,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 595 trận
  • Vi33 trận
    57,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,2% · 126 trận
  • Wukong29 trận
    —SoloQ: 52,5% · 99 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 55,9% · 152 trận
  • Xin Zhao26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 64 trận
Mid20 tướng
  • Ahri32 trận
    53,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,3% · 162 trận
  • Sylas31 trận
    51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,3% · 238 trận
  • Viktor30 trận
    40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,5% · 260 trận
  • Syndra24 trận
    —SoloQ: 53,8% · 199 trận
  • Akali21 trận
    —SoloQ: 55,6% · 144 trận
ADC16 tướng
  • Yunara46 trận
    58,7%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,0% · 349 trận
  • Kai'Sa45 trận
    53,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,1% · 516 trận
  • Jhin38 trận
    52,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 56,9% · 480 trận
  • Caitlyn34 trận
    38,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 54,5% · 242 trận
  • Ezreal28 trận
    —SoloQ: 61,0% · 315 trận
Support17 tướng
  • Nautilus39 trận
    48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 323 trận
  • Lulu38 trận
    55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 370 trận
  • Thresh36 trận
    55,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,7% · 372 trận
  • Rakan28 trận
    —SoloQ: 53,3% · 122 trận
  • Leona27 trận
    —SoloQ: 53,5% · 155 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%3.789 lượt chọn trên 609.383cấm 11,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%247 lượt chọn trên 21.472cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1108 trận trên 4.080
  • 2,3%G293 trận trên 4.082
  • 2,2%G3+39 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 108 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.