Naafiri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Naafiri với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 8,5%được chọn trong 1.533 trên 18.053 trận
- Cấm
- 11,1%1.893 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 10,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,2%
- SoloQ
- 10,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 76% tướng đi rừng.
- Damage của độitop24%19% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 67 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 55% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng383 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng834 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng+50 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng+86 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aphelios ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa38 trận44,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,3% · 567 trận
- Aatrox35 trận42,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 53,5% · 462 trận
- K'Sante34 trận58,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 697 trận
- Renekton34 trận47,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,4% · 378 trận
- Gnar33 trận42,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 46,6% · 369 trận
- Malphite33 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,9% · 438 trận
- Sion33 trận60,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 45,2% · 263 trận
- Ornn32 trận65,6%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 49,6% · 131 trận
- Nasus31 trận35,5%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 45,0% · 327 trận
- Dr. Mundo30 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,6% · 228 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 48,9% · 409 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 48,6% · 554 trận
- Zaahen23 trận—SoloQ: 47,3% · 245 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 39,2% · 390 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 48,0% · 784 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 49,7% · 913 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 51,2% · 420 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 41,7% · 436 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 43,0% · 344 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 46,5% · 540 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,7% · 913 trận
- Lee Sin162 trận51,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 3.184 trận
- Jarvan IV57 trận50,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 502 trận
- Wukong52 trận32,7%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 45,2% · 374 trận
- Vi50 trận48,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 481 trận
- Nocturne49 trận53,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,0% · 249 trận
- Sylas40 trận47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 654 trận
- Lillia33 trận36,4%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 44,8% · 286 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 41,9% · 528 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 44,6% · 231 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,5% · 303 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 52,9% · 729 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 45,4% · 845 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 46,1% · 258 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 54,7% · 75 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 51,1% · 491 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,8% · 291 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 52,9% · 467 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 43,4% · 936 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 49,7% · 338 trận
- Sylas48 trận56,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 722 trận
- Ahri44 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 550 trận
- Lissandra40 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,1% · 522 trận
- Orianna37 trận67,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 46,5% · 376 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,4% · 915 trận
- Syndra34 trận52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 716 trận
- Akali32 trận43,8%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,3% · 592 trận
- LeBlanc31 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 421 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 49,3% · 529 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 42,2% · 671 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 48,9% · 677 trận
- Ryze23 trận—SoloQ: 53,3% · 304 trận
- Vex23 trận—SoloQ: 48,2% · 245 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 45,4% · 425 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,6% · 351 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 43,9% · 759 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 46,2% · 489 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,3% · 529 trận
- Yunara87 trận50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 42,3% · 1.490 trận
- Caitlyn76 trận40,8%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,4% · 925 trận
- Kai'Sa73 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.774 trận
- Jhin63 trận46,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.760 trận
- Ezreal61 trận54,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,3% · 1.072 trận
- Lucian48 trận62,5%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,5% · 726 trận
- Jinx46 trận56,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 43,9% · 887 trận
- Xayah46 trận47,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,5% · 694 trận
- Aphelios37 trận73,0%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.044 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 52,0% · 306 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 51,1% · 264 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 44,6% · 820 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 49,6% · 246 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 52,5% · 318 trận
- Zeri20 trận—SoloQ: 41,7% · 614 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,9% · 431 trận
- Leona77 trận48,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,4% · 625 trận
- Nautilus70 trận42,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.124 trận
- Thresh64 trận64,1%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.277 trận
- Braum53 trận62,3%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 43,4% · 470 trận
- Lulu48 trận62,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 44,1% · 1.260 trận
- Alistar40 trận52,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 751 trận
- Rakan40 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 40,2% · 525 trận
- Milio37 trận64,9%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,8% · 313 trận
- Seraphine33 trận39,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,5% · 299 trận
- Blitzcrank31 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 765 trận
- Bard30 trận46,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,0% · 658 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 45,2% · 558 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 50,5% · 218 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 46,1% · 310 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 56,3% · 430 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 48,1% · 617 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 50,5% · 473 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,1% · 322 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,6% · 314 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%13.347 lượt chọn trên 609.386cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%765 lượt chọn trên 21.472cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%139 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

