Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 22,0%được chọn trong 583 trên 2.644 trận
- Cấm
- 18,4%361 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 7,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm51 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,5%
- SoloQ
- 7,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 51 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 528 trận
- Sion43 trận62,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 362 trận
- Gnar31 trận61,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,2% · 336 trận
- K'Sante30 trận43,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 54,3% · 383 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 50,7% · 615 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 51,0% · 633 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 51,9% · 486 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 49,5% · 309 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 49,7% · 431 trận
- Rumble21 trận—SoloQ: 44,4% · 160 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 50,8% · 488 trận
- Zaahen17 trận—SoloQ: 50,5% · 392 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 50,9% · 780 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,0% · 600 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 53,8% · 569 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,1% · 522 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 46,8% · 538 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,4% · 607 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,1% · 826 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,5% · 531 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,1% · 539 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 47,2% · 445 trận
- Jarvan IV51 trận70,6%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 53,6% · 804 trận
- Vi44 trận56,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,9% · 350 trận
- Xin Zhao42 trận57,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,9% · 282 trận
- Lillia33 trận45,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,3% · 747 trận
- Lee Sin32 trận28,1%chênh lệch -19,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.025 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 52,0% · 596 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 56,0% · 309 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 52,4% · 605 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 54,1% · 700 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Maokai15 trận—SoloQ: 36,4% · 77 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 58,2% · 79 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 53,4% · 148 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 44,0% · 75 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 53,4% · 785 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.209 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,7% · 591 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,0% · 596 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 53,6% · 646 trận
- Syndra68 trận48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 903 trận
- Viktor61 trận42,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 981 trận
- Ahri53 trận39,6%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,2% · 920 trận
- Orianna36 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 338 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,9% · 871 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 44,3% · 501 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 50,3% · 706 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 51,7% · 511 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 54,4% · 513 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,9% · 718 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 54,1% · 444 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 64,4% · 219 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 52,7% · 539 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 50,0% · 98 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 48,4% · 632 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 54,4% · 513 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,3% · 540 trận
- Yunara70 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.516 trận
- Jinx47 trận51,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.716 trận
- Caitlyn46 trận37,0%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 55,7% · 1.118 trận
- Ezreal46 trận52,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,7% · 992 trận
- Jhin40 trận32,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.787 trận
- Ashe38 trận52,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 574 trận
- Kai'Sa31 trận41,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.310 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 49,0% · 510 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 55,5% · 806 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 49,1% · 436 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.097 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 47,3% · 632 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 49,0% · 435 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 48,2% · 481 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,2% · 722 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,1% · 715 trận
- Lulu62 trận48,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.161 trận
- Nautilus61 trận39,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.083 trận
- Karma46 trận47,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 679 trận
- Seraphine41 trận51,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 638 trận
- Braum40 trận52,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 631 trận
- Leona33 trận69,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,6% · 807 trận
- Milio31 trận67,7%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,4% · 558 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 48,5% · 472 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 51,9% · 738 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 47,9% · 511 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 55,8% · 138 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 53,5% · 467 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.481 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,4% · 1.171 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 50,9% · 228 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,6% · 798 trận
- Sona8 trận—SoloQ: 51,5% · 585 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,8% · 952 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 53,2% · 609 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 55,5% · 620 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%18.134 lượt chọn trên 431.269cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư11,2%412 lượt chọn trên 3.686cấm 20,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%200 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

