Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,3%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
16,1%được chọn trong 2.900 trên 18.058 trận
Cấm
14,2%2.429 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle53,9% từ 52,3% đến 55,4% trên 2.781 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,9%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 53,9% ở nghiệp dư trên 2.781 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 15.787 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    2,3%
    8,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,7%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 15,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 15.620
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.579
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 247 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 2.692
45%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton61,3% · kỳ vọng 53,2% · 111 trận+8,0 điểmSoloQ +2,3
K'Sante59,6% · kỳ vọng 55,9% · 166 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Jayce64,2% · kỳ vọng 56,1% · 53 trận+8,1 điểmSoloQ +0,3
Gnar59,6% · kỳ vọng 54,8% · 104 trận+4,8 điểmSoloQ +3,8
Olaf56,5% · kỳ vọng 52,2% · 85 trận+4,3 điểmSoloQ +2,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri67,3% · kỳ vọng 52,2% · 52 trận+15,1 điểmSoloQ +2,6
Graves64,9% · kỳ vọng 53,7% · 57 trận+11,2 điểmSoloQ +0,3
Sejuani65,1% · kỳ vọng 54,3% · 63 trận+10,7 điểmSoloQ +2,6
Nidalee62,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+9,9 điểmSoloQ +0,6
Nocturne60,9% · kỳ vọng 56,5% · 87 trận+4,4 điểmSoloQ +3,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora62,6% · kỳ vọng 55,1% · 91 trận+7,5 điểmSoloQ +0,6
Sylas61,5% · kỳ vọng 55,6% · 130 trận+5,9 điểmSoloQ +3,7
Galio60,8% · kỳ vọng 54,3% · 97 trận+6,6 điểmSoloQ -0,8
LeBlanc61,8% · kỳ vọng 54,0% · 68 trận+7,8 điểmSoloQ +1,1
Akali59,8% · kỳ vọng 54,7% · 97 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian59,1% · kỳ vọng 54,3% · 159 trận+4,8 điểmSoloQ +1,7
Xayah55,8% · kỳ vọng 51,8% · 147 trận+4,0 điểmSoloQ +1,1
Jhin59,5% · kỳ vọng 58,0% · 222 trận+1,5 điểmSoloQ +2,9
Aphelios61,4% · kỳ vọng 58,6% · 127 trận+2,8 điểmSoloQ +0,3
Ezreal59,2% · kỳ vọng 58,2% · 228 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,9% · kỳ vọng 51,6% · 192 trận+7,2 điểmSoloQ -1,0
Thresh55,5% · kỳ vọng 52,2% · 191 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Rell54,1% · kỳ vọng 49,7% · 111 trận+4,4 điểmSoloQ +1,9
Milio58,3% · kỳ vọng 55,0% · 132 trận+3,3 điểmSoloQ -2,9
Alistar54,8% · kỳ vọng 52,5% · 93 trận+2,4 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille68,4% · kỳ vọng 55,2% · 76 trận+13,2 điểmSoloQ -2,3
Jax64,5% · kỳ vọng 54,3% · 76 trận+10,2 điểmSoloQ -1,2
Ornn62,8% · kỳ vọng 55,3% · 121 trận+7,5 điểmSoloQ -1,9
Renekton61,4% · kỳ vọng 54,5% · 114 trận+6,9 điểmSoloQ +2,3
Irelia62,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+9,9 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna54,8% · kỳ vọng 50,3% · 157 trận+4,4 điểmSoloQ -0,8
Viktor57,1% · kỳ vọng 53,9% · 205 trận+3,2 điểmSoloQ -1,5
Ahri58,5% · kỳ vọng 56,7% · 176 trận+1,8 điểmSoloQ +2,5
Sylas52,9% · kỳ vọng 52,1% · 155 trận+0,8 điểmSoloQ +0,1
Vex59,7% · kỳ vọng 55,9% · 67 trận+3,8 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 54,2% · 250 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
Zeri62,5% · kỳ vọng 57,3% · 112 trận+5,2 điểmSoloQ -1,3
Ezreal53,2% · kỳ vọng 49,5% · 173 trận+3,7 điểmSoloQ +0,4
Lucian56,2% · kỳ vọng 53,4% · 153 trận+2,8 điểmSoloQ -1,5
Yunara56,8% · kỳ vọng 56,3% · 278 trận+0,5 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke60,3% · kỳ vọng 49,5% · 58 trận+10,8 điểmSoloQ -3,2
Seraphine59,1% · kỳ vọng 56,1% · 171 trận+2,9 điểmSoloQ -2,8
Nautilus53,7% · kỳ vọng 52,3% · 259 trận+1,4 điểmSoloQ -2,4
Yuumi60,0% · kỳ vọng 56,0% · 100 trận+4,0 điểmSoloQ +2,0
Alistar59,4% · kỳ vọng 55,3% · 96 trận+4,1 điểmSoloQ -3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante166 trận
    59,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 640 trận
  • Sion149 trận
    53,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 219 trận
  • Ambessa134 trận
    50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,2% · 447 trận
  • Malphite134 trận
    43,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,1% · 513 trận
  • Aatrox114 trận
    50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 470 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin412 trận
    52,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.640 trận
  • Vi244 trận
    54,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,1% · 610 trận
  • Jarvan IV192 trận
    54,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 606 trận
  • Lillia179 trận
    49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 375 trận
  • Sylas164 trận
    52,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 766 trận
Mid20 tướng
  • Viktor187 trận
    49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,4% · 998 trận
  • Ahri186 trận
    48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,8% · 534 trận
  • Syndra172 trận
    56,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 702 trận
  • Sylas130 trận
    61,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 55,9% · 794 trận
  • Orianna121 trận
    47,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,7% · 395 trận
ADC17 tướng
  • Yunara288 trận
    50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.418 trận
  • Caitlyn258 trận
    51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 865 trận
  • Ezreal228 trận
    59,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.077 trận
  • Jhin222 trận
    59,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.697 trận
  • Kai'Sa213 trận
    54,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.811 trận
Support17 tướng
  • Nautilus303 trận
    55,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.122 trận
  • Lulu283 trận
    54,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.337 trận
  • Leona203 trận
    50,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 619 trận
  • Braum192 trận
    58,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,5% · 508 trận
  • Thresh191 trận
    55,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.401 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%13.898 lượt chọn trên 609.386cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư8,1%1.730 lượt chọn trên 21.472cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%200 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 19,8%G1807 trận trên 4.080
  • 14,7%G2601 trận trên 4.082
  • 11,4%G3+200 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 807 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.