Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 16,1%được chọn trong 2.900 trên 18.058 trận
- Cấm
- 14,2%2.429 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,9%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,7%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante166 trận59,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 640 trận
- Sion149 trận53,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 219 trận
- Ambessa134 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,2% · 447 trận
- Malphite134 trận43,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,1% · 513 trận
- Aatrox114 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 470 trận
- Renekton111 trận61,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,2% · 419 trận
- Ornn106 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,1% · 136 trận
- Gnar104 trận59,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,5% · 330 trận
- Mordekaiser88 trận46,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 47,0% · 266 trận
- Jax86 trận52,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,1% · 684 trận
- Yone86 trận52,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 713 trận
- Olaf85 trận56,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,9% · 365 trận
- Zaahen85 trận44,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,9% · 275 trận
- Camille76 trận53,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 338 trận
- Nasus74 trận45,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,9% · 318 trận
- Jayce53 trận64,2%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,6% · 802 trận
- Fiora41 trận61,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,1% · 395 trận
- Gangplank30 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 42,6% · 535 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 48,9% · 468 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 53,7% · 393 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,6% · 802 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,1% · 513 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,6% · 802 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 53,7% · 393 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 53,7% · 393 trận
- Lee Sin412 trận52,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.640 trận
- Vi244 trận54,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,1% · 610 trận
- Jarvan IV192 trận54,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,0% · 606 trận
- Lillia179 trận49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,9% · 375 trận
- Sylas164 trận52,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 766 trận
- Xin Zhao162 trận52,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,4% · 328 trận
- Viego117 trận54,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 532 trận
- Nocturne87 trận60,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 57,6% · 217 trận
- Cho'Gath86 trận52,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 308 trận
- Qiyana71 trận45,1%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,1% · 891 trận
- Sejuani63 trận65,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,4% · 84 trận
- Jayce59 trận57,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 278 trận
- Graves57 trận64,9%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 634 trận
- Naafiri52 trận67,3%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 54,8% · 374 trận
- Skarner52 trận55,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 105 trận
- Nidalee40 trận62,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,5% · 557 trận
- Hecarim38 trận65,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 485 trận
- Kha'Zix33 trận54,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 420 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 54,8% · 374 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 54,8% · 374 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 52,4% · 599 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 52,5% · 421 trận
- Viktor187 trận49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,4% · 998 trận
- Ahri186 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,8% · 534 trận
- Syndra172 trận56,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 702 trận
- Sylas130 trận61,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 55,9% · 794 trận
- Orianna121 trận47,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 54,7% · 395 trận
- Yone105 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,8% · 678 trận
- Hwei102 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,3% · 364 trận
- Akali97 trận59,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,5% · 522 trận
- Galio97 trận60,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,1% · 539 trận
- Lissandra92 trận55,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 448 trận
- Aurora91 trận62,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,8% · 299 trận
- Taliyah80 trận58,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 44,9% · 265 trận
- Locke72 trận59,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,2% · 613 trận
- Twisted Fate71 trận50,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 800 trận
- LeBlanc68 trận61,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 417 trận
- Zed54 trận44,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 444 trận
- Galio40 trận60,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 539 trận
- Yasuo33 trận48,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,3% · 488 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,1% · 539 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,7% · 418 trận
- Yunara288 trận50,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.418 trận
- Caitlyn258 trận51,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,5% · 865 trận
- Ezreal228 trận59,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.077 trận
- Jhin222 trận59,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.697 trận
- Kai'Sa213 trận54,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.811 trận
- Jinx172 trận45,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.064 trận
- Lucian159 trận59,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 53,7% · 739 trận
- Xayah147 trận55,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 679 trận
- Aphelios127 trận61,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.056 trận
- Ashe103 trận53,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 319 trận
- Zeri101 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 42,5% · 586 trận
- Sivir100 trận53,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 248 trận
- Miss Fortune99 trận49,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,8% · 310 trận
- Tristana89 trận58,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 858 trận
- Varus63 trận42,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,7% · 205 trận
- Kalista47 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 453 trận
- Corki33 trận60,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 43,2% · 273 trận
- Nautilus303 trận55,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.122 trận
- Lulu283 trận54,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.337 trận
- Leona203 trận50,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,1% · 619 trận
- Braum192 trận58,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 46,5% · 508 trận
- Thresh191 trận55,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.401 trận
- Seraphine161 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 325 trận
- Blitzcrank138 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 804 trận
- Milio132 trận58,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 292 trận
- Rakan122 trận54,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 464 trận
- Rell111 trận54,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 517 trận
- Karma98 trận57,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,2% · 609 trận
- Alistar93 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,0% · 738 trận
- Yuumi82 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,8% · 519 trận
- Bard79 trận54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 644 trận
- Neeko61 trận45,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,7% · 188 trận
- Pyke49 trận59,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,3% · 432 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 53,8% · 333 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%13.898 lượt chọn trên 609.386cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư8,1%1.730 lượt chọn trên 21.472cấm 15,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%200 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

