Wukong
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 27,1%được chọn trong 1.757 trên 6.486 trận
- Cấm
- 14,5%471 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọn
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 62).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnChưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,1%
- SoloQ
- 6,4%
Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 62).
- Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop38%30% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 34 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 65% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên560 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên834 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên997 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên-59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên-47 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cấm hay chọn?
Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%2.446 lượt chọn trên 672.391cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,2%18 lượt chọn trên 9.366cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
36,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí TopChưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

