Hồ sơ tướng · Jungle

Wukong

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
41,6%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
27,1%được chọn trong 1.757 trên 6.487 trận
Cấm
14,5%471 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 6,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,9% từ 47,9% đến 51,8% trên 1.729 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,8%
    SoloQ
    3,9%
    13,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,1%
    SoloQ
    6,4%
    Tỉ lệ cấm 16,1% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 6,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 28.616
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 28.984
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 215 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)51% · 7.063
51%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite67,2% · kỳ vọng 56,3% · 67 trận+10,9 điểmSoloQ +1,1
Sion57,6% · kỳ vọng 48,4% · 99 trận+9,1 điểmSoloQ -0,2
Ornn53,3% · kỳ vọng 51,9% · 180 trận+1,5 điểmSoloQ +0,6
Dr. Mundo65,2% · kỳ vọng 58,2% · 46 trận+7,0 điểmSoloQ -0,9
Renekton49,4% · kỳ vọng 46,8% · 85 trận+2,6 điểmSoloQ -2,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 43,0% · 57 trận+11,4 điểmSoloQ -0,5
Nocturne63,3% · kỳ vọng 54,1% · 79 trận+9,1 điểmSoloQ -1,4
Sejuani63,5% · kỳ vọng 54,1% · 52 trận+9,4 điểmSoloQ -4,4
Vi53,7% · kỳ vọng 49,4% · 149 trận+4,2 điểmSoloQ +4,4
Amumu71,4% · kỳ vọng 66,1% · 42 trận+5,3 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra66,7% · kỳ vọng 48,6% · 33 trận+18,1 điểmSoloQ +0,6
Syndra52,7% · kỳ vọng 49,0% · 237 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
Orianna50,4% · kỳ vọng 49,9% · 139 trận+0,4 điểmSoloQ +1,2
Hwei49,4% · kỳ vọng 48,1% · 89 trận+1,4 điểmSoloQ -1,3
Locke47,5% · kỳ vọng 45,0% · 59 trận+2,4 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin54,0% · kỳ vọng 47,3% · 87 trận+6,8 điểmSoloQ +2,5
Yunara50,5% · kỳ vọng 47,7% · 212 trận+2,8 điểmSoloQ -1,4
Kai'Sa56,8% · kỳ vọng 52,8% · 118 trận+3,9 điểmSoloQ -0,4
Caitlyn50,7% · kỳ vọng 48,8% · 142 trận+1,9 điểmSoloQ -0,1
Sivir56,5% · kỳ vọng 53,1% · 92 trận+3,5 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona62,4% · kỳ vọng 54,6% · 101 trận+7,7 điểmSoloQ +3,0
Milio56,5% · kỳ vọng 50,1% · 115 trận+6,4 điểmSoloQ +0,3
Nautilus48,7% · kỳ vọng 46,2% · 189 trận+2,5 điểmSoloQ +1,4
Rell48,9% · kỳ vọng 45,2% · 90 trận+3,6 điểmSoloQ +3,2
Braum53,0% · kỳ vọng 50,8% · 132 trận+2,3 điểmSoloQ +2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille66,0% · kỳ vọng 56,1% · 53 trận+9,9 điểmSoloQ +0,4
Ornn50,5% · kỳ vọng 47,9% · 208 trận+2,6 điểmSoloQ -1,1
Renekton58,3% · kỳ vọng 52,9% · 72 trận+5,4 điểmSoloQ -1,5
K'Sante50,4% · kỳ vọng 47,7% · 113 trận+2,7 điểmSoloQ +1,2
Shen50,0% · kỳ vọng 45,5% · 58 trận+4,5 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,8% · kỳ vọng 49,2% · 171 trận+4,6 điểmSoloQ -0,3
Aurora54,2% · kỳ vọng 46,3% · 72 trận+7,9 điểmSoloQ +0,9
Yone61,9% · kỳ vọng 51,7% · 42 trận+10,3 điểmSoloQ -1,4
Sylas61,4% · kỳ vọng 55,4% · 57 trận+6,0 điểmSoloQ -3,3
Orianna50,0% · kỳ vọng 49,8% · 148 trận+0,2 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana58,9% · kỳ vọng 53,1% · 112 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Caitlyn55,1% · kỳ vọng 50,9% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Sivir51,0% · kỳ vọng 46,7% · 98 trận+4,4 điểmSoloQ +1,2
Ashe49,6% · kỳ vọng 48,1% · 113 trận+1,5 điểmSoloQ +1,0
Ezreal49,0% · kỳ vọng 48,7% · 102 trận+0,4 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio56,0% · kỳ vọng 49,6% · 125 trận+6,4 điểmSoloQ +0,3
Lulu50,2% · kỳ vọng 47,0% · 209 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Blitzcrank64,7% · kỳ vọng 54,0% · 34 trận+10,7 điểmSoloQ +0,1
Seraphine49,3% · kỳ vọng 47,3% · 134 trận+1,9 điểmSoloQ +0,5
Thresh54,3% · kỳ vọng 50,5% · 81 trận+3,8 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn180 trận
    53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 817 trận
  • Gnar99 trận
    48,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 676 trận
  • Sion99 trận
    57,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,5% · 546 trận
  • Ambessa97 trận
    49,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,2% · 660 trận
  • K'Sante94 trận
    47,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,7% · 579 trận
Jungle26 tướng
  • Jarvan IV276 trận
    50,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.302 trận
  • Vi149 trận
    53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 57,2% · 621 trận
  • Xin Zhao134 trận
    46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,5% · 409 trận
  • Nocturne79 trận
    63,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,7% · 412 trận
  • Lillia74 trận
    41,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 961 trận
Mid22 tướng
  • Syndra237 trận
    52,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.494 trận
  • Viktor181 trận
    47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.266 trận
  • Ahri169 trận
    49,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.573 trận
  • Orianna139 trận
    50,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,5% · 556 trận
  • Hwei89 trận
    49,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 652 trận
ADC19 tướng
  • Yunara212 trận
    50,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.379 trận
  • Caitlyn142 trận
    50,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.550 trận
  • Jinx130 trận
    47,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.883 trận
  • Tristana127 trận
    46,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.884 trận
  • Ashe118 trận
    48,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 54,2% · 668 trận
Support18 tướng
  • Lulu200 trận
    51,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.109 trận
  • Nautilus189 trận
    48,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.716 trận
  • Braum132 trận
    53,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.101 trận
  • Milio115 trận
    56,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 908 trận
  • Leona101 trận
    62,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.168 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,9%25.935 lượt chọn trên 672.396cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư13,8%1.291 lượt chọn trên 9.366cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%200 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 39,2%G1752 trận trên 1.918
  • 19,1%G2366 trận trên 1.918
  • 11,6%G3+73 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 752 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.