Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,3%Hạng 108 trên 173 tướng
Chọn
5,1%được chọn trong 922 trên 18.051 trận
Cấm
1,2%204 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support52,6% từ 47,6% đến 57,6% trên 266 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    1,0%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 1,1% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    74%
    SoloQ
    49%
    Được dùng trong 74% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (49%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn92% · 6.544
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt49% · 3.473
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 74% · 294 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 84% · 27 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Dead Man's Plate
  2. Protoplasm Harness
  3. Force of Nature

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
  3. Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

288+1 so với 288
395+53 so với 342
487+99 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Maokaitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 39,0% · 100 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 52,5% · 341 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 55,6% · 169 trận
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 226 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 50,9% · 57 trận
Jungle18 tướng
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 56,1% · 255 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 52,8% · 163 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 46,5% · 213 trận
  • Lee Sin19 trận
    —SoloQ: 52,9% · 836 trận
  • Lillia19 trận
    —SoloQ: 45,6% · 160 trận
Mid15 tướng
  • Viktor16 trận
    —SoloQ: 52,9% · 384 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 45,5% · 200 trận
  • Galio12 trận
    —SoloQ: 47,2% · 269 trận
  • Hwei11 trận
    —SoloQ: 43,6% · 163 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 54,4% · 270 trận
ADC16 tướng
  • Jhin29 trận
    —SoloQ: 53,4% · 783 trận
  • Kai'Sa22 trận
    —SoloQ: 52,4% · 807 trận
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 47,6% · 552 trận
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 53,4% · 313 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 58,1% · 508 trận
Support17 tướng
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 49,3% · 355 trận
  • Alistar23 trận
    —SoloQ: 47,8% · 448 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 55,8% · 459 trận
  • Thresh17 trận
    —SoloQ: 44,9% · 575 trận
  • Rakan15 trận
    —SoloQ: 51,4% · 288 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%6.281 lượt chọn trên 609.385cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,7%153 lượt chọn trên 21.472cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,0%G140 trận trên 4.078
  • 1,5%G263 trận trên 4.080
  • 2,7%G3+47 trận trên 1.754
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 40 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.