Maokai
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,1%được chọn trong 922 trên 18.051 trận
- Cấm
- 1,2%204 lượt cấm trên 17.105 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 74%
- SoloQ
- 49%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Protoplasm Harness và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Protoplasm Harness
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top2%1,9 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop15%829 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 61 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 83% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ395 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-80 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-138 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ829 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ59% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion17 trận—SoloQ: 39,0% · 100 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 52,5% · 341 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 55,6% · 169 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 50,0% · 226 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 50,9% · 57 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 51,1% · 221 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 50,0% · 172 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 55,1% · 118 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 53,7% · 203 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,9% · 353 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,2% · 180 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 58,0% · 88 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,3% · 300 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 48,0% · 98 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 51,3% · 232 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 50,6% · 261 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 56,1% · 255 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 52,8% · 163 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 46,5% · 213 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 52,9% · 836 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 45,6% · 160 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 54,7% · 64 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 50,4% · 127 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 58,4% · 154 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 52,4% · 42 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,5% · 324 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,8% · 125 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 54,0% · 124 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 54,0% · 428 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 48,0% · 98 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 57,5% · 261 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Viktor16 trận—SoloQ: 52,9% · 384 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 45,5% · 200 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 47,2% · 269 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 43,6% · 163 trận
- Syndra11 trận—SoloQ: 54,4% · 270 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 55,0% · 307 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 54,4% · 263 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 51,6% · 310 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 46,3% · 80 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,1% · 189 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 52,7% · 182 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 54,3% · 186 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,2% · 340 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 44,7% · 199 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,1% · 104 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 53,4% · 783 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 52,4% · 807 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 47,6% · 552 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 53,4% · 313 trận
- Ezreal18 trận—SoloQ: 58,1% · 508 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 48,8% · 287 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 47,0% · 304 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 48,2% · 390 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 46,7% · 107 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 47,4% · 289 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 58,2% · 158 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 50,3% · 481 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 53,2% · 141 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 44,4% · 144 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,4% · 242 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 47,2% · 409 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 49,3% · 355 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 47,8% · 448 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 55,8% · 459 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 44,9% · 575 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 51,4% · 288 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 46,8% · 316 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 53,1% · 309 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 50,5% · 293 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 47,7% · 130 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 54,6% · 152 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 42,9% · 247 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 44,3% · 106 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 53,1% · 196 trận
- Morgana9 trận—SoloQ: 53,0% · 115 trận
- Lulu7 trận—SoloQ: 51,4% · 506 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 50,0% · 218 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 52,1% · 315 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.281 lượt chọn trên 609.385cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%153 lượt chọn trên 21.472cấm 1,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

