Hồ sơ tướng · Jungle

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,3%Hạng 12 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.047 trên 18.053 trận
Cấm
18,0%3.078 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 9,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,6% từ 42,5% đến 56,8% trên 129 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,1 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,1%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,5%
    SoloQ
    9,7%
    Tỉ lệ cấm 18,5% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 9,7% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,1 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 30,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Dusk and Dawn, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công47% · 453
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 966
Giống ở nghiệp dư
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 35
18%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Malignance
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Frozen Heart, Kaenic Rookern, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 87% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop13%1.183 · tướng đi rừng: 855
  2. Đánh teamfighttop14%56% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Khống chế (CC)
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 64% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đi rừng-117 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng-114 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng3,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng1.183 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,1%831 lượt chọn trên 609.386cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%79 lượt chọn trên 21.472cấm 18,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,6%G125 trận trên 4.078
  • 0,8%G231 trận trên 4.080
  • 1,5%G3+27 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.