Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,5%được chọn trong 682 trên 6.486 trận
- Cấm
- 10,3%334 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 16,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,7%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 16,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar48 trận52,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 56,3% · 881 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 43,0% · 1.313 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 53,3% · 544 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 53,8% · 502 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 48,5% · 485 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 46,0% · 674 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 47,2% · 475 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 46,6% · 575 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 56,7% · 547 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,1% · 1.236 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 46,5% · 243 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 58,2% · 1.321 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 52,1% · 280 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 49,0% · 445 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 52,6% · 511 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,0% · 528 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 58,2% · 1.321 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 58,2% · 1.321 trận
- Wukong67 trận32,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.030 trận
- Jarvan IV42 trận52,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,2% · 959 trận
- Xin Zhao37 trận40,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 302 trận
- Vi31 trận51,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 57,6% · 415 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 45,4% · 238 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 48,7% · 353 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 49,9% · 491 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 49,1% · 234 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,9% · 1.360 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 56,2% · 73 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 50,0% · 514 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 39,1% · 465 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 59,8% · 107 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.082 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.264 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,4% · 579 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,3% · 903 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.225 trận
- Ahri51 trận47,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.336 trận
- Viktor47 trận36,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,0% · 932 trận
- Syndra46 trận41,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.182 trận
- Orianna41 trận39,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,7% · 430 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 50,2% · 430 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 51,4% · 481 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 52,9% · 274 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 51,4% · 512 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 52,4% · 1.042 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.141 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 50,0% · 188 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 51,1% · 411 trận
- Azir10 trận—SoloQ: 53,3% · 227 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 46,7% · 291 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 49,1% · 584 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 53,4% · 633 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 46,0% · 641 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 44,8% · 875 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 50,7% · 754 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.136 trận
- Yunara47 trận42,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.998 trận
- Jinx44 trận40,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.763 trận
- Tristana40 trận47,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.538 trận
- Ashe35 trận45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 615 trận
- Caitlyn35 trận51,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.391 trận
- Xayah30 trận33,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,9% · 744 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 51,1% · 558 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 53,1% · 1.702 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.114 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 51,5% · 2.040 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,7% · 866 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 52,5% · 874 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 55,1% · 924 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 52,9% · 452 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 45,1% · 195 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,5% · 836 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,9% · 936 trận
- Lulu49 trận55,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.904 trận
- Braum43 trận51,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 871 trận
- Nautilus38 trận28,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.384 trận
- Rakan32 trận31,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,2% · 734 trận
- Karma31 trận54,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,7% · 946 trận
- Milio31 trận32,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,3% · 851 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 53,3% · 613 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 49,6% · 976 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 48,3% · 1.894 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 53,0% · 825 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 48,1% · 790 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.371 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 49,2% · 854 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,7% · 806 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 43,8% · 185 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.385 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 50,2% · 761 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.017 lượt chọn trên 672.391cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%437 lượt chọn trên 9.366cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

