Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.048 trên 18.058 trận
- Cấm
- 18,0%3.079 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 9,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,9 điểm102 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,5%
- SoloQ
- 9,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +9,9 điểm trên 102 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus107 trận49,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,4% · 515 trận
- Gnar89 trận52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 55,5% · 616 trận
- Dr. Mundo87 trận51,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 510 trận
- Ambessa71 trận49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 371 trận
- Yone62 trận51,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 896 trận
- Aatrox57 trận59,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,7% · 511 trận
- Sion57 trận50,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 42,3% · 281 trận
- Renekton54 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 349 trận
- Mordekaiser52 trận46,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,9% · 335 trận
- Ornn46 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,8% · 180 trận
- Olaf43 trận41,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,2% · 252 trận
- Gwen40 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,5% · 242 trận
- Camille36 trận47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,0% · 333 trận
- K'Sante35 trận60,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,3% · 487 trận
- Zaahen35 trận60,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,4% · 225 trận
- Jayce32 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 55,6% · 2.791 trận
- Jax31 trận45,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 641 trận
- Gangplank30 trận46,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 538 trận
- Sylas30 trận36,7%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 46,0% · 843 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 49,5% · 547 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 55,6% · 2.791 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 55,2% · 715 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,6% · 2.791 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 54,0% · 665 trận
- Tryndamere9 trận—SoloQ: 54,0% · 409 trận
- Lee Sin168 trận51,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.515 trận
- Wukong134 trận56,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,9% · 513 trận
- Vi115 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 54,6% · 613 trận
- Jarvan IV78 trận47,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,0% · 707 trận
- Xin Zhao70 trận54,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 352 trận
- Viego54 trận59,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 57,0% · 688 trận
- Lillia50 trận42,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 430 trận
- Jayce49 trận55,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,3% · 777 trận
- Nocturne48 trận56,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,0% · 252 trận
- Sejuani43 trận51,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 120 trận
- Qiyana39 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.166 trận
- Zed38 trận44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 57,0% · 284 trận
- Naafiri33 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 438 trận
- Cho'Gath32 trận56,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 45,7% · 339 trận
- Graves30 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 835 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 45,7% · 948 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 47,8% · 485 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 54,2% · 679 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 53,7% · 754 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 55,3% · 637 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 54,1% · 438 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 53,5% · 480 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 54,1% · 438 trận
- Ahri102 trận58,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,7% · 710 trận
- Viktor86 trận55,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.106 trận
- Syndra79 trận58,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,4% · 819 trận
- Lissandra75 trận37,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 47,8% · 584 trận
- Galio58 trận56,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 708 trận
- Akali51 trận47,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 53,0% · 675 trận
- Locke48 trận52,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 792 trận
- Hwei47 trận44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,8% · 440 trận
- Xerath47 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,6% · 355 trận
- Yone47 trận57,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,6% · 853 trận
- Orianna46 trận65,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,7% · 440 trận
- LeBlanc43 trận39,5%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,8% · 554 trận
- Ryze43 trận55,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,4% · 305 trận
- Aurora42 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,0% · 372 trận
- Galio42 trận54,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 708 trận
- Twisted Fate35 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.081 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,3% · 634 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 47,5% · 708 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 49,7% · 499 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,0% · 681 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 51,3% · 546 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 51,3% · 546 trận
- Caitlyn123 trận55,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,0% · 1.132 trận
- Jhin121 trận62,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.410 trận
- Yunara120 trận48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.758 trận
- Kai'Sa116 trận44,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.059 trận
- Ezreal114 trận49,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,0% · 1.369 trận
- Xayah94 trận53,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 774 trận
- Aphelios78 trận50,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.529 trận
- Jinx78 trận47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.280 trận
- Lucian71 trận54,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 940 trận
- Ashe65 trận44,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,0% · 396 trận
- Tristana63 trận52,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 1.173 trận
- Miss Fortune53 trận35,8%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 51,4% · 424 trận
- Sivir46 trận63,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 56,8% · 310 trận
- Zeri46 trận52,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 730 trận
- Ziggs37 trận59,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,0% · 183 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 52,4% · 370 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 50,8% · 628 trận
- Nautilus134 trận56,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.341 trận
- Leona119 trận52,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 857 trận
- Lulu117 trận56,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.714 trận
- Thresh108 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.683 trận
- Braum102 trận42,2%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,2% · 655 trận
- Blitzcrank85 trận50,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.066 trận
- Seraphine80 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 438 trận
- Rell66 trận48,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 694 trận
- Karma60 trận43,3%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,0% · 790 trận
- Rakan59 trận49,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 586 trận
- Milio57 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,5% · 380 trận
- Alistar54 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 958 trận
- Yuumi49 trận59,2%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 59,1% · 665 trận
- Neeko38 trận63,2%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,4% · 239 trận
- Bard32 trận40,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,5% · 841 trận
- Pyke30 trận56,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 678 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 55,4% · 451 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%18.054 lượt chọn trên 609.383cấm 9,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%987 lượt chọn trên 21.472cấm 18,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

