Malphite
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,4%được chọn trong 726 trên 6.991 trận
- Cấm
- 10,6%366 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 16,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,9%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,0%
- SoloQ
- 16,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar53 trận50,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,2% · 854 trận
- Sylas32 trận50,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 42,5% · 1.285 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 54,0% · 537 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 48,1% · 478 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 53,7% · 488 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 45,3% · 655 trận
- Ornn20 trận—SoloQ: 47,7% · 470 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 46,5% · 566 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 57,9% · 537 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.219 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,1% · 431 trận
- K'Sante14 trận—SoloQ: 45,8% · 236 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,0% · 273 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 58,0% · 1.278 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 46,7% · 482 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 53,1% · 501 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 47,2% · 513 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 58,0% · 1.278 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,7% · 823 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 58,0% · 1.278 trận
- Wukong71 trận32,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.002 trận
- Jarvan IV43 trận53,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,3% · 944 trận
- Xin Zhao39 trận41,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 293 trận
- Vi33 trận48,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 57,0% · 405 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 45,8% · 236 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 47,4% · 333 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,1% · 485 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,0% · 66 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,1% · 1.329 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 38,1% · 454 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 55,1% · 69 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 50,6% · 492 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 59,8% · 107 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 52,2% · 556 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.047 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,8% · 1.228 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 48,4% · 566 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 52,3% · 881 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.191 trận
- Ahri52 trận46,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.317 trận
- Viktor50 trận38,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,7% · 907 trận
- Syndra48 trận41,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.156 trận
- Orianna41 trận39,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,2% · 424 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 50,1% · 419 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 51,1% · 468 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 53,3% · 272 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 51,4% · 498 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.017 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,8% · 1.106 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 50,5% · 400 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 47,1% · 280 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 45,7% · 199 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 56,2% · 404 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 51,4% · 181 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 48,7% · 569 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,5% · 624 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 46,7% · 619 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,2% · 737 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 44,7% · 853 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.105 trận
- Yunara48 trận43,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.930 trận
- Jinx46 trận39,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.700 trận
- Tristana41 trận46,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.492 trận
- Caitlyn38 trận50,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.350 trận
- Ashe37 trận45,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 600 trận
- Xayah32 trận31,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,9% · 738 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 51,4% · 539 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.095 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.989 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 53,1% · 1.662 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 51,8% · 836 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 52,6% · 855 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,8% · 445 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 54,9% · 911 trận
- Ziggs10 trận—SoloQ: 45,0% · 189 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,8% · 824 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,1% · 930 trận
- Lulu51 trận56,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.862 trận
- Braum45 trận53,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,5% · 851 trận
- Nautilus40 trận30,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.354 trận
- Milio34 trận35,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,9% · 823 trận
- Rakan33 trận30,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,1% · 713 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,8% · 927 trận
- Leona31 trận64,5%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 49,8% · 956 trận
- Seraphine31 trận32,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 53,4% · 596 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 48,1% · 1.843 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 48,6% · 772 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 52,7% · 808 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.343 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 48,7% · 838 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 50,1% · 784 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 43,5% · 184 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.349 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 50,5% · 745 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.129 lượt chọn trên 675.807cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%472 lượt chọn trên 10.426cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

