Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,0%Hạng 25 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 726 trên 6.991 trận
Cấm
10,6%366 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 16,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top43,9% từ 40,7% đến 47,2% trên 624 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,9%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 43,9% ở nghiệp dư trên 624 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 24.646 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    3,3%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,0%
    SoloQ
    16,9%
    Tỉ lệ cấm 11,0% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 16,9% ở soloQ trên 131.025 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn71% · 17.484
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 19.627
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 75% · 66 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 407
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Kaenic Rookern
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

665+66 so với 599
848-20 so với 868
953-127 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas50,0% · kỳ vọng 38,0% · 32 trận+12,0 điểmSoloQ -8,2
Gnar50,9% · kỳ vọng 46,2% · 53 trận+4,8 điểmSoloQ +3,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV53,5% · kỳ vọng 44,3% · 43 trận+9,2 điểmSoloQ -2,0
Vi48,5% · kỳ vọng 43,3% · 33 trận+5,2 điểmSoloQ +4,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri46,2% · kỳ vọng 43,0% · 52 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 41,8% · 38 trận+8,2 điểmSoloQ -0,6
Tristana46,3% · kỳ vọng 39,9% · 41 trận+6,4 điểmSoloQ +3,5
Yunara43,8% · kỳ vọng 41,8% · 48 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1
Ashe45,9% · kỳ vọng 45,8% · 37 trận+0,2 điểmSoloQ -2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona64,5% · kỳ vọng 48,6% · 31 trận+15,9 điểmSoloQ -0,2
Lulu56,9% · kỳ vọng 46,7% · 51 trận+10,2 điểmSoloQ +2,7
Braum53,3% · kỳ vọng 44,4% · 45 trận+9,0 điểmSoloQ -0,5
Karma56,3% · kỳ vọng 45,4% · 32 trận+10,8 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao51,5% · kỳ vọng 43,4% · 33 trận+8,1 điểmSoloQ +1,9
Wukong45,6% · kỳ vọng 43,7% · 79 trận+1,9 điểmSoloQ +2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor50,9% · kỳ vọng 44,1% · 55 trận+6,9 điểmSoloQ +1,2
Syndra46,6% · kỳ vọng 43,9% · 58 trận+2,6 điểmSoloQ -0,3
Ahri47,7% · kỳ vọng 44,4% · 44 trận+3,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa47,2% · kỳ vọng 40,8% · 36 trận+6,4 điểmSoloQ -2,3
Tristana48,6% · kỳ vọng 47,5% · 37 trận+1,2 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum46,5% · kỳ vọng 43,0% · 43 trận+3,5 điểmSoloQ -1,6
Milio46,3% · kỳ vọng 42,7% · 41 trận+3,6 điểmSoloQ -1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Gnar53 trận
    50,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,2% · 854 trận
  • Sylas32 trận
    50,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 42,5% · 1.285 trận
  • Ambessa29 trận
    —SoloQ: 54,0% · 537 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 48,1% · 478 trận
  • Renekton23 trận
    —SoloQ: 53,7% · 488 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong71 trận
    32,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.002 trận
  • Jarvan IV43 trận
    53,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,3% · 944 trận
  • Xin Zhao39 trận
    41,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 293 trận
  • Vi33 trận
    48,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 57,0% · 405 trận
  • Sejuani25 trận
    —SoloQ: 45,8% · 236 trận
Mid21 tướng
  • Ahri52 trận
    46,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.317 trận
  • Viktor50 trận
    38,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,7% · 907 trận
  • Syndra48 trận
    41,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.156 trận
  • Orianna41 trận
    39,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,2% · 424 trận
  • Xerath19 trận
    —SoloQ: 50,1% · 419 trận
ADC17 tướng
  • Yunara48 trận
    43,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.930 trận
  • Jinx46 trận
    39,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.700 trận
  • Tristana41 trận
    46,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.492 trận
  • Caitlyn38 trận
    50,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.350 trận
  • Ashe37 trận
    45,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 600 trận
Support17 tướng
  • Lulu51 trận
    56,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.862 trận
  • Braum45 trận
    53,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,5% · 851 trận
  • Nautilus40 trận
    30,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.354 trận
  • Milio34 trận
    35,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 52,9% · 823 trận
  • Rakan33 trận
    30,3%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,1% · 713 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.129 lượt chọn trên 675.807cấm 16,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%472 lượt chọn trên 10.426cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%19 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,4%G1178 trận trên 2.122
  • 8,9%G2189 trận trên 2.122
  • 9,4%G3+65 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 178 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.