Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,7%được chọn trong 841 trên 18.053 trận
- Cấm
- 2,9%491 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +23,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,8 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +23,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa20 trận—SoloQ: 46,3% · 326 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 53,6% · 431 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 42,6% · 380 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 51,3% · 238 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 44,1% · 304 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 48,7% · 302 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 46,1% · 167 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 54,4% · 226 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 46,7% · 443 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,3% · 161 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,7% · 569 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 46,3% · 108 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 53,2% · 634 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 56,7% · 157 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 49,7% · 179 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,6% · 337 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,5% · 238 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,8% · 291 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 47,2% · 379 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 45,3% · 417 trận
- Lee Sin48 trận52,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.514 trận
- Jarvan IV42 trận47,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 505 trận
- Wukong37 trận59,5%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,1% · 270 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 46,5% · 217 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 50,0% · 342 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,8% · 574 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 51,2% · 82 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,1% · 267 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 54,1% · 414 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 44,0% · 268 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 53,3% · 135 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,5% · 204 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 48,9% · 644 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 51,7% · 60 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 50,4% · 476 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 46,6% · 384 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,3% · 581 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 44,0% · 268 trận
- Viktor36 trận41,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,8% · 716 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 52,2% · 272 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 49,1% · 477 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 50,7% · 402 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 49,1% · 479 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,3% · 357 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 45,2% · 566 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 48,4% · 397 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,0% · 516 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 44,1% · 236 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 50,6% · 413 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 51,5% · 233 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,2% · 313 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 49,7% · 191 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,7% · 471 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 45,3% · 684 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,6% · 358 trận
- Jhin58 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.809 trận
- Ezreal50 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 915 trận
- Yunara43 trận32,6%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.133 trận
- Caitlyn37 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,3% · 711 trận
- Jinx33 trận69,7%chênh lệch +23,8 điểmSoloQ: 51,0% · 810 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 49,0% · 531 trận
- Kai'Sa22 trận—SoloQ: 47,0% · 1.168 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 49,6% · 250 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,7% · 374 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 42,1% · 221 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 47,6% · 550 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 54,8% · 168 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 49,2% · 331 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 53,1% · 892 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 37,7% · 106 trận
- Lulu56 trận53,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.228 trận
- Blitzcrank43 trận39,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 42,6% · 911 trận
- Nautilus38 trận57,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 828 trận
- Seraphine37 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,0% · 302 trận
- Karma36 trận36,1%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 50,2% · 773 trận
- Leona30 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 399 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 47,2% · 1.034 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,6% · 557 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 50,0% · 254 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 55,2% · 154 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 54,7% · 415 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 50,0% · 174 trận
- Braum11 trận—SoloQ: 53,6% · 183 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 49,4% · 271 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 44,1% · 245 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 47,1% · 361 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 47,2% · 299 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%10.501 lượt chọn trên 609.385cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%251 lượt chọn trên 21.472cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

