Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,7%được chọn trong 841 trên 18.053 trận
- Cấm
- 2,9%491 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante18 trận—SoloQ: 55,1% · 214 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 61,5% · 117 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 44,9% · 243 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 47,6% · 164 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 55,5% · 164 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 55,4% · 166 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 64,2% · 81 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 43,7% · 119 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 54,3% · 46 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 44,2% · 77 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 47,0% · 134 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 54,7% · 86 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 60,5% · 76 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 48,6% · 177 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 47,7% · 111 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 46,5% · 172 trận
- Lee Sin35 trận65,7%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,8% · 660 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 50,9% · 112 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 57,2% · 138 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 44,6% · 222 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 57,7% · 71 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 53,7% · 162 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,3% · 107 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 55,4% · 56 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 60,5% · 43 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 56,2% · 315 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 45,7% · 243 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,8% · 222 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,0% · 111 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 39,8% · 176 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,0% · 337 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 56,0% · 250 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 47,1% · 174 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 42,6% · 209 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 56,3% · 176 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 54,1% · 229 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 38,3% · 107 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 49,8% · 201 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 56,0% · 50 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 50,7% · 140 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 44,9% · 49 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 54,8% · 126 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,7% · 275 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 48,1% · 129 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 48,1% · 154 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,6% · 196 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 45,3% · 150 trận
- Jhin49 trận49,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 639 trận
- Caitlyn38 trận52,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 57,7% · 305 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 53,0% · 383 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 52,4% · 435 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 50,1% · 545 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 42,7% · 328 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 52,7% · 275 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 50,9% · 336 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 50,4% · 141 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 48,5% · 103 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 54,4% · 125 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 49,6% · 244 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 44,7% · 76 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 54,7% · 75 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 55,0% · 209 trận
- Nautilus32 trận62,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,6% · 436 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 48,6% · 366 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 40,9% · 186 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 52,6% · 418 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 49,1% · 114 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 48,1% · 397 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 43,3% · 127 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 46,1% · 204 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,1% · 187 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 51,9% · 129 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 51,2% · 168 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 49,4% · 239 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 49,4% · 77 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 51,4% · 74 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 57,5% · 179 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 56,4% · 110 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%4.367 lượt chọn trên 609.385cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%209 lượt chọn trên 21.472cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

