Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,8%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 298 trên 6.487 trận
Cấm
3,2%103 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,2% từ 43,9% đến 58,5% trên 125 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,5%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 129.307 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn86% · 10.159
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu75% · 8.932
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 290
19%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Luden's Echo, Stormsurge, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 90% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top10%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Damage của độitop15%15% · tướng hỗ trợ: 9%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 80 ở lane, 89 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

387+99 so với 288
574+233 so với 342
657+269 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Luxtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ387 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng hỗ trợ657 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+276 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+410 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,2 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ303 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ50% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ21% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 26 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 26 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn61,3% · kỳ vọng 52,3% · 80 trận+9,0 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 47,3% · 317 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 51,2% · 291 trận
  • Malphite6 trận
    —SoloQ: 51,0% · 347 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 51,2% · 217 trận
  • Dr. Mundo5 trận
    —SoloQ: 52,9% · 208 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 47,2% · 430 trận
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 47,0% · 487 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 58,9% · 202 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 50,3% · 159 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 43,4% · 136 trận
Mid8 tướng
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 46,0% · 661 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 48,6% · 590 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 49,8% · 466 trận
  • Hwei8 trận
    —SoloQ: 50,4% · 248 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 56,2% · 210 trận
ADC9 tướng
  • Yunara18 trận
    —SoloQ: 49,8% · 995 trận
  • Xayah12 trận
    —SoloQ: 52,9% · 276 trận
  • Jinx11 trận
    —SoloQ: 49,8% · 908 trận
  • Ezreal10 trận
    —SoloQ: 49,3% · 647 trận
  • Ashe9 trận
    —SoloQ: 49,3% · 294 trận
Support11 tướng
  • Karma14 trận
    —SoloQ: 47,5% · 630 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 48,4% · 865 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 52,9% · 274 trận
  • Nami8 trận
    —SoloQ: 50,5% · 810 trận
  • Nautilus8 trận
    —SoloQ: 47,3% · 710 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.350 lượt chọn trên 672.396cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%87 lượt chọn trên 9.366cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,3%G125 trận trên 1.918
  • 2,2%G243 trận trên 1.918
  • 1,7%G3+11 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.