Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,8%Hạng 91 trên 173 tướng
Chọn
4,6%được chọn trong 298 trên 6.487 trận
Cấm
3,2%103 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid38,8% từ 32,3% đến 45,8% trên 139 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    38,8%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 38,8% ở nghiệp dư trên 139 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 10.256 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,3%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 2,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn80% · 8.149
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 5.478
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 64 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 698
16%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

508-20 so với 528
891-8 so với 899
1.253+75 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Luxtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 54,4% · 228 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 46,4% · 276 trận
  • Renekton9 trận
    —SoloQ: 51,7% · 265 trận
  • Dr. Mundo8 trận
    —SoloQ: 51,1% · 176 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 46,9% · 175 trận
Jungle12 tướng
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 53,0% · 419 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 49,6% · 365 trận
  • Shyvana10 trận
    —SoloQ: 49,1% · 222 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 57,1% · 147 trận
  • Sejuani8 trận
    —SoloQ: 46,8% · 109 trận
Mid6 tướng
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 52,4% · 678 trận
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 49,9% · 533 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 50,3% · 670 trận
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 57,1% · 238 trận
  • Hwei6 trận
    —SoloQ: 49,2% · 252 trận
ADC11 tướng
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 55,5% · 265 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 51,0% · 588 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 50,9% · 919 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 54,1% · 665 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 52,0% · 820 trận
Support14 tướng
  • Nautilus17 trận
    —SoloQ: 53,0% · 613 trận
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 51,9% · 792 trận
  • Braum12 trận
    —SoloQ: 48,7% · 306 trận
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 55,4% · 361 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 50,0% · 288 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%8.938 lượt chọn trên 672.394cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%101 lượt chọn trên 9.366cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,7%G133 trận trên 1.918
  • 2,5%G248 trận trên 1.918
  • 2,2%G3+14 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 33 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.