Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
26,7%Hạng 14 trên 173 tướng
Chọn
6,9%được chọn trong 1.242 trên 18.058 trận
Cấm
19,8%3.393 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 40,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid49,9% từ 47,4% đến 52,3% trên 1.151 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    2,8%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    21,4%
    SoloQ
    40,1%
    Tỉ lệ cấm 21,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 40,1% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
  • BuildLuden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    26%
    SoloQ
    24%
    Được dùng trong 26% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (24%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện98% · 19.253
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt86% · 16.871
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 106 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 1.515
24%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass. 26% · 669 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

593+66 so với 528
955+55 so với 899
1.195+16 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
LeBlanctướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite60,5% · kỳ vọng 48,1% · 43 trận+12,4 điểmSoloQ -3,3
Jax59,0% · kỳ vọng 49,5% · 39 trận+9,5 điểmSoloQ +3,6
Renekton56,9% · kỳ vọng 49,2% · 51 trận+7,6 điểmSoloQ -0,5
Ambessa56,3% · kỳ vọng 50,5% · 64 trận+5,7 điểmSoloQ +1,7
Shen57,1% · kỳ vọng 50,5% · 35 trận+6,7 điểmSoloQ +2,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,2% · kỳ vọng 51,3% · 74 trận+10,8 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin58,5% · kỳ vọng 51,2% · 135 trận+7,3 điểmSoloQ -1,4
Xin Zhao58,5% · kỳ vọng 50,4% · 41 trận+8,1 điểmSoloQ -0,3
Sylas50,0% · kỳ vọng 48,8% · 74 trận+1,2 điểmSoloQ +0,1
Qiyana56,7% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna60,0% · kỳ vọng 53,4% · 55 trận+6,6 điểmSoloQ +1,5
Ahri50,0% · kỳ vọng 47,0% · 82 trận+3,0 điểmSoloQ +1,9
Syndra52,1% · kỳ vọng 50,2% · 73 trận+1,9 điểmSoloQ +2,2
Viktor51,5% · kỳ vọng 49,9% · 66 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Akali55,3% · kỳ vọng 50,7% · 38 trận+4,5 điểmSoloQ -2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe60,6% · kỳ vọng 46,9% · 33 trận+13,7 điểmSoloQ +1,5
Sivir60,5% · kỳ vọng 48,9% · 43 trận+11,5 điểmSoloQ +2,2
Lucian56,6% · kỳ vọng 50,3% · 76 trận+6,2 điểmSoloQ -1,0
Aphelios62,7% · kỳ vọng 54,7% · 51 trận+8,1 điểmSoloQ -1,9
Tristana54,5% · kỳ vọng 51,0% · 55 trận+3,5 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Pyke66,7% · kỳ vọng 54,2% · 30 trận+12,5 điểmSoloQ +2,2
Blitzcrank54,8% · kỳ vọng 48,6% · 73 trận+6,2 điểmSoloQ -1,4
Rell55,3% · kỳ vọng 45,7% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ -2,4
Milio55,9% · kỳ vọng 51,1% · 59 trận+4,9 điểmSoloQ -4,4
Seraphine50,0% · kỳ vọng 47,6% · 64 trận+2,4 điểmSoloQ +2,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,6% · kỳ vọng 49,5% · 52 trận+10,1 điểmSoloQ -1,3
Camille60,0% · kỳ vọng 51,3% · 30 trận+8,7 điểmSoloQ +1,2
Malphite56,4% · kỳ vọng 51,6% · 39 trận+4,8 điểmSoloQ +0,2
Gnar52,2% · kỳ vọng 48,9% · 46 trận+3,2 điểmSoloQ +3,2
Aatrox52,0% · kỳ vọng 51,3% · 50 trận+0,7 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego57,8% · kỳ vọng 49,4% · 45 trận+8,4 điểmSoloQ +1,1
Vi55,4% · kỳ vọng 50,6% · 74 trận+4,8 điểmSoloQ -1,2
Sylas56,4% · kỳ vọng 51,0% · 55 trận+5,4 điểmSoloQ -1,6
Jarvan IV51,2% · kỳ vọng 48,4% · 84 trận+2,8 điểmSoloQ -1,4
Wukong55,2% · kỳ vọng 53,7% · 87 trận+1,4 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune68,4% · kỳ vọng 50,1% · 38 trận+18,3 điểmSoloQ +0,9
Yunara62,0% · kỳ vọng 52,4% · 108 trận+9,7 điểmSoloQ -0,4
Ezreal48,2% · kỳ vọng 45,5% · 85 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Tristana50,0% · kỳ vọng 48,7% · 48 trận+1,3 điểmSoloQ -1,1
Zeri55,9% · kỳ vọng 53,3% · 34 trận+2,6 điểmSoloQ +2,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine63,5% · kỳ vọng 52,2% · 52 trận+11,3 điểmSoloQ +3,9
Thresh56,8% · kỳ vọng 51,6% · 74 trận+5,2 điểmSoloQ -0,2
Braum56,3% · kỳ vọng 52,1% · 87 trận+4,2 điểmSoloQ +2,9
Neeko58,3% · kỳ vọng 51,3% · 36 trận+7,1 điểmSoloQ +1,1
Bard55,9% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+5,4 điểmSoloQ +2,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa64 trận
    56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 598 trận
  • K'Sante62 trận
    54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 822 trận
  • Yone55 trận
    52,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.082 trận
  • Renekton51 trận
    56,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 495 trận
  • Sion51 trận
    52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,8% · 253 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin135 trận
    58,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.294 trận
  • Vi79 trận
    44,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 646 trận
  • Jarvan IV74 trận
    62,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,7% · 768 trận
  • Sylas74 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 959 trận
  • Wukong68 trận
    38,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 417 trận
Mid21 tướng
  • Vex83 trận
    41,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,0% · 974 trận
  • Ahri82 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 748 trận
  • Syndra73 trận
    52,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 953 trận
  • Viktor66 trận
    51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.148 trận
  • Lissandra64 trận
    48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,4% · 980 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn106 trận
    45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.097 trận
  • Kai'Sa101 trận
    44,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.172 trận
  • Ezreal96 trận
    54,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.480 trận
  • Yunara95 trận
    42,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.737 trận
  • Jhin77 trận
    45,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.291 trận
Support17 tướng
  • Nautilus121 trận
    45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.317 trận
  • Lulu98 trận
    51,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.599 trận
  • Thresh80 trận
    47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.640 trận
  • Blitzcrank73 trận
    54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.049 trận
  • Seraphine64 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,2% · 382 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%17.003 lượt chọn trên 609.385cấm 40,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%707 lượt chọn trên 21.472cấm 21,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%45 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,6%G1268 trận trên 4.080
  • 6,4%G2260 trận trên 4.082
  • 5,2%G3+92 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 268 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.