LeBlanc
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.242 trên 18.058 trận
- Cấm
- 19,8%3.393 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 40,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,8 điểm74 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,4%
- SoloQ
- 40,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildLuden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Luden's Echo, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 26%
- SoloQ
- 24%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 97% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop3%30% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop10%25% · tướng đường giữa: 21%
- Map pressuretop12%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 68 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường giữa593 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa1.195 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa+296 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa+380 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa342 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa30% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 22 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa64 trận56,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 598 trận
- K'Sante62 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 822 trận
- Yone55 trận52,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.082 trận
- Renekton51 trận56,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,3% · 495 trận
- Sion51 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,8% · 253 trận
- Aatrox45 trận51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 555 trận
- Gnar43 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,8% · 392 trận
- Malphite43 trận60,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 46,2% · 554 trận
- Jax39 trận59,0%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 54,5% · 729 trận
- Ornn36 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 164 trận
- Shen35 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,4% · 250 trận
- Nasus34 trận41,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,0% · 364 trận
- Mordekaiser32 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,9% · 269 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 46,5% · 551 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 44,8% · 310 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 51,4% · 442 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 52,9% · 1.139 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 47,0% · 685 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,3% · 503 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 46,4% · 567 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 54,4% · 454 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,9% · 1.139 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 54,4% · 454 trận
- Lee Sin135 trận58,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.294 trận
- Vi79 trận44,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,5% · 646 trận
- Jarvan IV74 trận62,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,7% · 768 trận
- Sylas74 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 959 trận
- Wukong68 trận38,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,9% · 417 trận
- Viego49 trận46,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 690 trận
- Lillia44 trận40,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,2% · 389 trận
- Xin Zhao41 trận58,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,6% · 324 trận
- Nocturne35 trận37,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 55,2% · 297 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 421 trận
- Qiyana30 trận56,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.212 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 51,9% · 430 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 54,1% · 338 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,9% · 763 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 53,3% · 627 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 52,6% · 416 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,5% · 918 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,6% · 615 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,0% · 779 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 49,6% · 421 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 49,6% · 421 trận
- Vex83 trận41,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,0% · 974 trận
- Ahri82 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 748 trận
- Syndra73 trận52,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,9% · 953 trận
- Viktor66 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.148 trận
- Lissandra64 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,4% · 980 trận
- Orianna55 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 473 trận
- Galio53 trận37,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 53,0% · 707 trận
- Yone50 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 56,6% · 662 trận
- Akali38 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,1% · 586 trận
- Sylas38 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 805 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 46,8% · 357 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 55,0% · 280 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 55,4% · 278 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 54,6% · 661 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 43,2% · 419 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 52,6% · 734 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 48,1% · 940 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 53,0% · 707 trận
- Zoe16 trận—SoloQ: 45,4% · 553 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,2% · 477 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 46,2% · 647 trận
- Caitlyn106 trận45,3%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,1% · 1.097 trận
- Kai'Sa101 trận44,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,9% · 2.172 trận
- Ezreal96 trận54,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.480 trận
- Yunara95 trận42,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.737 trận
- Jhin77 trận45,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.291 trận
- Lucian76 trận56,6%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 981 trận
- Jinx65 trận40,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.129 trận
- Tristana55 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 1.094 trận
- Aphelios51 trận62,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.370 trận
- Xayah49 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 678 trận
- Zeri44 trận45,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 733 trận
- Sivir43 trận60,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 53,2% · 297 trận
- Miss Fortune36 trận47,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 417 trận
- Ashe33 trận60,6%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 53,8% · 390 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 48,8% · 525 trận
- Corki15 trận—SoloQ: 51,0% · 347 trận
- Nautilus121 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.317 trận
- Lulu98 trận51,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.599 trận
- Thresh80 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.640 trận
- Blitzcrank73 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.049 trận
- Seraphine64 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,2% · 382 trận
- Braum63 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 571 trận
- Leona62 trận38,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,8% · 783 trận
- Milio59 trận55,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 415 trận
- Karma49 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,7% · 821 trận
- Yuumi47 trận38,3%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 55,5% · 676 trận
- Rakan43 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,8% · 542 trận
- Alistar39 trận46,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 824 trận
- Rell38 trận55,3%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 45,6% · 607 trận
- Bard33 trận54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 863 trận
- Neeko30 trận53,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,6% · 260 trận
- Pyke30 trận66,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 53,9% · 651 trận
- Lux17 trận—SoloQ: 51,6% · 397 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%17.003 lượt chọn trên 609.385cấm 40,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%707 lượt chọn trên 21.472cấm 21,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%45 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

