Kayn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,3%được chọn trong 412 trên 18.054 trận
- Cấm
- 1,5%249 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngNgọcBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 53%
- SoloQ
- 41%
- BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Voltaic Cyclosword, Axiom Arc, Serylda's Grudge
- Nghiệp dư
- 13%
- SoloQ
- 11%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Axiom Arc
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,8% · 418 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 50,5% · 327 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 52,6% · 171 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 49,6% · 125 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 53,4% · 313 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 45,8% · 277 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 52,2% · 293 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,3% · 542 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 59,5% · 252 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 45,7% · 317 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 47,8% · 182 trận
- Ornn12 trận—SoloQ: 56,6% · 106 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 59,1% · 154 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 42,3% · 324 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 45,5% · 156 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 53,1% · 254 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,5% · 602 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 54,1% · 399 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,4% · 439 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 42,9% · 359 trận
- Lee Sin35 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.089 trận
- Wukong34 trận52,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,7% · 270 trận
- Vi30 trận60,0%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,4% · 321 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 55,1% · 343 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 53,5% · 546 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 53,9% · 258 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,6% · 233 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 49,7% · 181 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 56,7% · 397 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 55,9% · 261 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 50,7% · 503 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 45,7% · 46 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 50,9% · 212 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,2% · 217 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 55,0% · 433 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 47,4% · 350 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,8% · 719 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,1% · 481 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 50,0% · 342 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 54,0% · 633 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 49,5% · 519 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,6% · 246 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 53,9% · 479 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,6% · 496 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 49,8% · 267 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 54,5% · 176 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 45,5% · 290 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 45,8% · 627 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,0% · 510 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 55,2% · 375 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 46,9% · 320 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 43,4% · 175 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 48,3% · 145 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 55,2% · 375 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 54,2% · 347 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 54,1% · 390 trận
- Kai'Sa35 trận37,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.273 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 54,5% · 640 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 56,0% · 820 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.319 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 47,6% · 957 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 52,7% · 541 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 49,9% · 692 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 51,9% · 154 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 49,6% · 246 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 53,5% · 796 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,7% · 375 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 49,5% · 612 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 51,0% · 149 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 54,4% · 215 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 51,3% · 382 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,1% · 318 trận
- Nautilus43 trận48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 748 trận
- Leona32 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 473 trận
- Lulu31 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 959 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 50,1% · 585 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 47,5% · 930 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 47,9% · 328 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 47,4% · 494 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 50,6% · 344 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 52,2% · 230 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 56,8% · 340 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 52,8% · 218 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 51,4% · 436 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 54,7% · 481 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 46,8% · 355 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 56,4% · 133 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 49,8% · 317 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%10.064 lượt chọn trên 609.386cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%230 lượt chọn trên 21.472cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

