Hồ sơ tướng · Jungle

Kayn

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,8%Hạng 132 trên 173 tướng
Chọn
2,3%được chọn trong 412 trên 18.054 trận
Cấm
1,5%249 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle48,5% từ 44,4% đến 52,6% trên 394 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,1%
    SoloQ
    1,7%
    1,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
    Nghiệp dư
    53%
    SoloQ
    41%
    Được dùng trong 53% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Thu Thập Hắc Ám (41%).
  • BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Voltaic Cyclosword, Axiom Arc, Serylda's Grudge
    Nghiệp dư
    13%
    SoloQ
    11%
    Được dùng trong 13% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Voltaic Cyclosword, Axiom Arc, Serylda's Grudge (11%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám41% · 4.637
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám. 53% · 422 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 11.075
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 30 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 614
11%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Axiom Arc
  3. Serylda's Grudge
≠ Nghiệp dư: Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Voltaic Cyclosword, Axiom Arc, Serylda's Grudge. 13% · 302 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
  2. Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
  3. Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

382-1 so với 383
917+122 so với 796
1.211+155 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kayntướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi60,0% · kỳ vọng 47,7% · 30 trận+12,3 điểmSoloQ -1,5
Wukong52,9% · kỳ vọng 44,6% · 34 trận+8,3 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona50,0% · kỳ vọng 47,7% · 32 trận+2,3 điểmSoloQ -1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,4% · kỳ vọng 48,8% · 39 trận+7,6 điểmSoloQ +1,6
Jhin53,1% · kỳ vọng 44,3% · 32 trận+8,8 điểmSoloQ +2,9
Caitlyn54,8% · kỳ vọng 50,4% · 31 trận+4,5 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus58,1% · kỳ vọng 46,9% · 31 trận+11,2 điểmSoloQ +1,6
Braum57,6% · kỳ vọng 50,7% · 33 trận+6,9 điểmSoloQ +0,4
Lulu50,0% · kỳ vọng 46,1% · 36 trận+3,9 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 53,8% · 418 trận
  • Ambessa21 trận
    —SoloQ: 50,5% · 327 trận
  • Sion18 trận
    —SoloQ: 52,6% · 171 trận
  • Shen15 trận
    —SoloQ: 49,6% · 125 trận
  • Aatrox14 trận
    —SoloQ: 53,4% · 313 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin35 trận
    40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.089 trận
  • Wukong34 trận
    52,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,7% · 270 trận
  • Vi30 trận
    60,0%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 51,4% · 321 trận
  • Jarvan IV29 trận
    —SoloQ: 55,1% · 343 trận
  • Sylas22 trận
    —SoloQ: 53,5% · 546 trận
Mid18 tướng
  • Ahri25 trận
    —SoloQ: 50,0% · 342 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 54,0% · 633 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 49,5% · 519 trận
  • Hwei17 trận
    —SoloQ: 49,6% · 246 trận
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 53,9% · 479 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa35 trận
    37,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,4% · 1.273 trận
  • Caitlyn27 trận
    —SoloQ: 54,5% · 640 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 56,0% · 820 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.319 trận
  • Yunara25 trận
    —SoloQ: 47,6% · 957 trận
Support16 tướng
  • Nautilus43 trận
    48,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 748 trận
  • Leona32 trận
    50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 473 trận
  • Lulu31 trận
    48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 959 trận
  • Blitzcrank26 trận
    —SoloQ: 50,1% · 585 trận
  • Thresh20 trận
    —SoloQ: 47,5% · 930 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%10.064 lượt chọn trên 609.386cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,1%230 lượt chọn trên 21.472cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,6%G165 trận trên 4.079
  • 2,0%G282 trận trên 4.080
  • 2,5%G3+44 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 65 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.