Kalista
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 620 trên 18.053 trận
- Cấm
- 1,7%299 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm55 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28 phút
- SoloQ
- 25,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
- Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion33 trận51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 273 trận
- K'Sante31 trận64,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,9% · 896 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 51,1% · 446 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 50,0% · 158 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 53,1% · 880 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 54,3% · 560 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 50,3% · 457 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 49,3% · 884 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 52,8% · 506 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 53,0% · 621 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,2% · 628 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 55,9% · 279 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 48,8% · 559 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 48,7% · 520 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,6% · 494 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.154 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,1% · 584 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,5% · 661 trận
- Lee Sin52 trận65,4%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.457 trận
- Wukong47 trận51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 453 trận
- Sylas38 trận57,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,1% · 978 trận
- Vi36 trận41,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,3% · 625 trận
- Jarvan IV34 trận58,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,9% · 679 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 47,7% · 430 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,1% · 393 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 49,9% · 405 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 55,4% · 690 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 47,6% · 1.152 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 45,2% · 1.031 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,4% · 589 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 56,0% · 243 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 51,8% · 390 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 57,0% · 337 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,3% · 799 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,5% · 778 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,6% · 426 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 50,1% · 431 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,1% · 431 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,1% · 431 trận
- Ahri39 trận46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 611 trận
- Viktor39 trận53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.084 trận
- Syndra33 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 827 trận
- Taliyah32 trận43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,6% · 560 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 53,8% · 496 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 54,1% · 894 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 54,3% · 876 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 45,0% · 398 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 47,7% · 384 trận
- Vex20 trận—SoloQ: 44,1% · 349 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 56,8% · 375 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 51,2% · 525 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 53,2% · 745 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 48,3% · 582 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 64,4% · 101 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,2% · 731 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 46,0% · 995 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 51,7% · 571 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,2% · 731 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 49,2% · 905 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 52,6% · 694 trận
- Ezreal76 trận53,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 57,0% · 1.436 trận
- Jhin55 trận69,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.435 trận
- Yunara55 trận56,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.788 trận
- Ashe48 trận41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 794 trận
- Kai'Sa47 trận59,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.127 trận
- Caitlyn37 trận59,5%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,7% · 935 trận
- Tristana35 trận37,1%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.169 trận
- Lucian31 trận35,5%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 52,8% · 1.039 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,8% · 859 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 47,1% · 679 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 49,8% · 500 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 55,6% · 268 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.048 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 47,0% · 468 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.372 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 44,8% · 462 trận
- Nautilus52 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.183 trận
- Braum43 trận60,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,9% · 719 trận
- Lulu43 trận48,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.595 trận
- Leona37 trận48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 781 trận
- Thresh33 trận48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.330 trận
- Yuumi32 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 650 trận
- Blitzcrank30 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,8% · 853 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,5% · 1.231 trận
- Seraphine28 trận—SoloQ: 54,1% · 399 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 53,9% · 815 trận
- Poppy26 trận—SoloQ: 48,7% · 862 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 46,7% · 644 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 45,6% · 752 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 49,2% · 790 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 52,4% · 397 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 53,8% · 554 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%17.717 lượt chọn trên 609.386cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%382 lượt chọn trên 21.472cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

