Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,1%Hạng 120 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 620 trên 18.053 trận
Cấm
1,7%299 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,2% từ 47,9% đến 54,6% trên 601 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28 phútsoloQ 25,4 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    2,9%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28 phút
    SoloQ
    25,4 phút
    Trung vị 28 phút ở nghiệp dư, so với 25,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 20.142
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến39% · 7.982
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 58 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)79% · 8.028
79%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
  2. Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
969+53 so với 915
1.254-112 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kalistaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante64,5% · kỳ vọng 53,3% · 31 trận+11,2 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin65,4% · kỳ vọng 52,6% · 52 trận+12,8 điểmSoloQ +0,1
Sylas57,9% · kỳ vọng 50,1% · 38 trận+7,8 điểmSoloQ +4,4
Jarvan IV58,8% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+6,1 điểmSoloQ +2,3
Wukong51,1% · kỳ vọng 47,4% · 47 trận+3,7 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,6% · kỳ vọng 51,5% · 33 trận+6,1 điểmSoloQ -0,2
Viktor53,8% · kỳ vọng 51,2% · 39 trận+2,6 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin69,1% · kỳ vọng 55,4% · 55 trận+13,7 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa59,6% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+8,7 điểmSoloQ -0,9
Caitlyn59,5% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+10,1 điểmSoloQ +1,3
Yunara56,4% · kỳ vọng 48,8% · 55 trận+7,6 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,5% · kỳ vọng 49,0% · 43 trận+11,5 điểmSoloQ +2,9
Nautilus53,8% · kỳ vọng 52,9% · 52 trận+1,0 điểmSoloQ +0,6
Yuumi50,0% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+0,9 điểmSoloQ -2,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas54,1% · kỳ vọng 52,4% · 37 trận+1,7 điểmSoloQ +0,5
Wukong56,8% · kỳ vọng 55,1% · 37 trận+1,7 điểmSoloQ +0,2
Vi52,2% · kỳ vọng 52,0% · 46 trận+0,1 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri68,6% · kỳ vọng 54,1% · 35 trận+14,5 điểmSoloQ +1,4
Syndra57,1% · kỳ vọng 51,0% · 35 trận+6,2 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Renata Glasc50,0% · kỳ vọng 49,7% · 232 trận+0,3 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Sion33 trận
    51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 273 trận
  • K'Sante31 trận
    64,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,9% · 896 trận
  • Nasus25 trận
    —SoloQ: 51,1% · 446 trận
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 50,0% · 158 trận
  • Yone23 trận
    —SoloQ: 53,1% · 880 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin52 trận
    65,4%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.457 trận
  • Wukong47 trận
    51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 453 trận
  • Sylas38 trận
    57,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 55,1% · 978 trận
  • Vi36 trận
    41,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,3% · 625 trận
  • Jarvan IV34 trận
    58,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,9% · 679 trận
Mid21 tướng
  • Ahri39 trận
    46,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,7% · 611 trận
  • Viktor39 trận
    53,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.084 trận
  • Syndra33 trận
    57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,1% · 827 trận
  • Taliyah32 trận
    43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,6% · 560 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 53,8% · 496 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal76 trận
    53,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 57,0% · 1.436 trận
  • Jhin55 trận
    69,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.435 trận
  • Yunara55 trận
    56,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.788 trận
  • Ashe48 trận
    41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 794 trận
  • Kai'Sa47 trận
    59,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.127 trận
Support16 tướng
  • Nautilus52 trận
    53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.183 trận
  • Braum43 trận
    60,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,9% · 719 trận
  • Lulu43 trận
    48,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.595 trận
  • Leona37 trận
    48,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 781 trận
  • Thresh33 trận
    48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.330 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%17.717 lượt chọn trên 609.386cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%382 lượt chọn trên 21.472cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,9%G179 trận trên 4.078
  • 4,3%G2175 trận trên 4.080
  • 4,1%G3+72 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 79 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.