Hồ sơ tướng · ADC

Kalista

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,8%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
4,1%được chọn trong 263 trên 6.487 trận
Cấm
4,7%152 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC57,1% từ 52,0% đến 62,0% trên 261 trậnSoloQ 50,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,6 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,1%
    SoloQ
    50,7%
    Tỉ lệ thắng 57,1% ở nghiệp dư trên 261 trận, so với 50,7% ở soloQ trên 24.216 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    3,2%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 6,7% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    27,6 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 27,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 23.884
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn62% · 15.093
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)79% · 11.367
79%số trận ở soloQ
  1. Statikk Shiv
  2. Guinsoo's Rageblade
  3. Terminus
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 76% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop24%21% · xạ thủ: 19%
  2. Damage của độitop24%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 71 ở lane, 61 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 xạ thủ.

559+34 so với 525
969+53 so với 915
1.254-112 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kalistaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ559 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ969 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số xạ thủ1.254 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ+356 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ+567 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ508 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ56% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,3% · kỳ vọng 57,2% · 31 trận+4,1 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn20 trận
    —SoloQ: 49,6% · 682 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 56,3% · 483 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 48,5% · 616 trận
  • Gnar15 trận
    —SoloQ: 53,2% · 583 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 54,5% · 398 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong31 trận
    61,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 958 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 52,1% · 838 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 53,1% · 465 trận
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 51,7% · 288 trận
  • Sejuani11 trận
    —SoloQ: 47,1% · 255 trận
Mid17 tướng
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 53,5% · 480 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 51,3% · 919 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.199 trận
  • Ahri17 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.263 trận
  • Hwei13 trận
    —SoloQ: 49,9% · 509 trận
ADC16 tướng
  • Yunara32 trận
    50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.291 trận
  • Kai'Sa23 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.820 trận
  • Ashe22 trận
    —SoloQ: 49,9% · 996 trận
  • Tristana16 trận
    —SoloQ: 46,1% · 1.672 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 48,1% · 1.371 trận
Support16 tướng
  • Seraphine26 trận
    —SoloQ: 49,2% · 624 trận
  • Braum22 trận
    —SoloQ: 48,9% · 937 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 49,3% · 1.916 trận
  • Milio19 trận
    —SoloQ: 55,2% · 777 trận
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.186 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%21.641 lượt chọn trên 672.399cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%210 lượt chọn trên 9.366cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,3%G164 trận trên 1.918
  • 4,8%G292 trận trên 1.918
  • 4,6%G3+29 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 64 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.