Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.303 trên 18.058 trận
- Cấm
- 6,9%1.179 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 16,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 16,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Tristana ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf75 trận50,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.110 trận
- Renekton59 trận54,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 572 trận
- Zaahen57 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 527 trận
- K'Sante51 trận51,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.092 trận
- Yone49 trận51,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.880 trận
- Gragas47 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,5% · 883 trận
- Camille42 trận54,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,8% · 917 trận
- Aatrox39 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 652 trận
- Ambessa35 trận40,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,4% · 798 trận
- Garen32 trận53,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 940 trận
- Malphite31 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 641 trận
- Yorick30 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,2% · 253 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 48,0% · 150 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 43,7% · 341 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 47,8% · 253 trận
- Kennen27 trận—SoloQ: 46,9% · 802 trận
- Irelia20 trận—SoloQ: 55,5% · 613 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,2% · 894 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 54,0% · 1.149 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 50,7% · 691 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,2% · 703 trận
- Lee Sin117 trận52,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 3.243 trận
- Wukong86 trận47,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,9% · 684 trận
- Jarvan IV77 trận55,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 892 trận
- Vi75 trận52,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 864 trận
- Xin Zhao57 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 585 trận
- Sylas53 trận52,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.289 trận
- Viego51 trận64,7%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.117 trận
- Lillia41 trận51,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 559 trận
- Nocturne39 trận59,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,4% · 356 trận
- Cho'Gath31 trận38,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,1% · 474 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 48,1% · 156 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 52,7% · 1.246 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 51,4% · 554 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 45,8% · 1.337 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 45,5% · 167 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 52,3% · 852 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,5% · 745 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,5% · 1.393 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 47,6% · 565 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 52,2% · 952 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,7% · 960 trận
- Yone72 trận44,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.668 trận
- Viktor66 trận45,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.370 trận
- Orianna57 trận54,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 637 trận
- Ahri53 trận50,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 809 trận
- Twisted Fate49 trận63,3%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.988 trận
- Sylas47 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.307 trận
- Syndra41 trận56,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.065 trận
- Galio40 trận47,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 965 trận
- Hwei39 trận48,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 485 trận
- LeBlanc39 trận41,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 45,5% · 729 trận
- Lissandra34 trận64,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,6% · 710 trận
- Aurora31 trận51,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 490 trận
- Ryze31 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,3% · 453 trận
- Locke30 trận56,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.142 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 51,1% · 350 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 47,1% · 786 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,7% · 733 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,2% · 965 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,1% · 874 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,5% · 1.043 trận
- Yunara110 trận44,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 2.568 trận
- Caitlyn98 trận57,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.397 trận
- Kai'Sa92 trận48,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.977 trận
- Jhin85 trận45,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,2% · 3.148 trận
- Ezreal72 trận54,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.776 trận
- Lucian69 trận56,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.273 trận
- Xayah69 trận39,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.044 trận
- Jinx62 trận43,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.608 trận
- Aphelios52 trận55,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.939 trận
- Tristana43 trận67,4%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.551 trận
- Ashe41 trận41,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,0% · 520 trận
- Miss Fortune40 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,7% · 551 trận
- Zeri40 trận55,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 46,3% · 1.060 trận
- Sivir35 trận65,7%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 51,4% · 422 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 53,8% · 403 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 45,0% · 513 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,7% · 884 trận
- Lulu115 trận54,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 2.286 trận
- Nautilus111 trận56,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 2.005 trận
- Leona100 trận55,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.100 trận
- Thresh81 trận35,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,2% · 2.220 trận
- Blitzcrank56 trận51,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.413 trận
- Braum56 trận42,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 45,8% · 842 trận
- Rakan52 trận44,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 896 trận
- Rell47 trận40,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.019 trận
- Seraphine46 trận56,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,3% · 510 trận
- Milio45 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,2% · 609 trận
- Alistar37 trận40,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,2% · 1.368 trận
- Karma31 trận61,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.015 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 54,7% · 860 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.166 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 53,8% · 359 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 55,9% · 752 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 50,4% · 766 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%24.101 lượt chọn trên 609.383cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%632 lượt chọn trên 21.472cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

