Janna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 2,9%được chọn trong 190 trên 6.487 trận
- Cấm
- 2,4%77 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,6%
- SoloQ
- 51,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 5,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa16 trận—SoloQ: 53,5% · 1.072 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.197 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 51,9% · 719 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 55,0% · 1.193 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 54,4% · 972 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 54,3% · 842 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,0% · 1.385 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.358 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 54,3% · 720 trận
- Sion7 trận—SoloQ: 52,8% · 752 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 53,8% · 638 trận
- Urgot6 trận—SoloQ: 50,7% · 668 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 53,9% · 1.061 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 48,5% · 586 trận
- Kled5 trận—SoloQ: 49,1% · 470 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 50,2% · 1.652 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 53,2% · 1.648 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,2% · 420 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 51,8% · 500 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 52,6% · 555 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,3% · 1.074 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,6% · 2.145 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 56,8% · 759 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 52,9% · 210 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 52,1% · 2.233 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.344 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 58,0% · 150 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 48,6% · 2.121 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 50,4% · 2.388 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 51,6% · 824 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 52,3% · 1.730 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.230 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 50,8% · 744 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 50,8% · 392 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 53,4% · 1.157 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 54,0% · 1.277 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 50,7% · 815 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 51,1% · 902 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.937 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.667 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 49,7% · 2.676 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.169 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 54,1% · 2.017 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 53,3% · 3.361 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 53,5% · 888 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 53,0% · 3.344 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 51,4% · 2.349 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 50,6% · 2.786 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 52,8% · 3.506 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.031 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.588 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 54,3% · 1.335 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.115 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 51,9% · 1.436 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.133 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 50,9% · 3.518 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 51,7% · 1.527 trận
- Nautilus14 trận—SoloQ: 50,2% · 2.506 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 54,2% · 1.215 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 52,4% · 2.062 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 53,5% · 1.418 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 50,7% · 3.425 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.382 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.847 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 53,2% · 301 trận
- Seraphine5 trận—SoloQ: 51,2% · 1.175 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,8%38.774 lượt chọn trên 672.396cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%146 lượt chọn trên 9.366cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

