Hồ sơ tướng · Support

Janna

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,3%Hạng 116 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 190 trên 6.487 trận
Cấm
2,4%77 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 4,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support43,6% từ 37,8% đến 49,6% trên 188 trậnSoloQ 51,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,6%
    SoloQ
    51,8%
    Tỉ lệ thắng 43,6% ở nghiệp dư trên 188 trận, so với 51,8% ở soloQ trên 43.324 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    5,8%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    4,9%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 4,9% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery90% · 38.923
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 39.728
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 57% · 24 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 4
  1. Shadowflame
  2. Stormsurge
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

250-38 so với 288
247-94 so với 342
265-123 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jannatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ambessa16 trận
    —SoloQ: 53,5% · 1.072 trận
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 51,0% · 1.197 trận
  • Dr. Mundo10 trận
    —SoloQ: 51,9% · 719 trận
  • Renekton10 trận
    —SoloQ: 55,0% · 1.193 trận
  • Gnar8 trận
    —SoloQ: 54,4% · 972 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 50,2% · 1.652 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 53,2% · 1.648 trận
  • Sejuani11 trận
    —SoloQ: 51,2% · 420 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: 51,8% · 500 trận
  • Nocturne8 trận
    —SoloQ: 52,6% · 555 trận
Mid13 tướng
  • Syndra17 trận
    —SoloQ: 48,6% · 2.121 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 50,4% · 2.388 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 51,6% · 824 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.730 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.230 trận
ADC13 tướng
  • Tristana17 trận
    —SoloQ: 49,7% · 2.676 trận
  • Xayah15 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.169 trận
  • Ezreal14 trận
    —SoloQ: 54,1% · 2.017 trận
  • Kai'Sa14 trận
    —SoloQ: 53,3% · 3.361 trận
  • Sivir13 trận
    —SoloQ: 53,5% · 888 trận
Support13 tướng
  • Rell21 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.436 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.133 trận
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 50,9% · 3.518 trận
  • Leona16 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.527 trận
  • Nautilus14 trận
    —SoloQ: 50,2% · 2.506 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,8%38.774 lượt chọn trên 672.396cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%146 lượt chọn trên 9.366cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 2,7%G151 trận trên 1.918
  • 3,1%G260 trận trên 1.918
  • 5,1%G3+32 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 51 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.