Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 70 trên 173 tướng
Chọn
4,2%được chọn trong 767 trên 18.058 trận
Cấm
7,3%1.243 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 22,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,7% từ 44,7% đến 52,7% trên 417 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,2%
    SoloQ
    3,0%
    1,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    22,2%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 22,2% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 20.081
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt63% · 12.830
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 36 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)46% · 4.243
46%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Hullbreaker
  3. Wit's End
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

519-80 so với 599
774-94 so với 868
843-236 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ireliatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa56,8% · kỳ vọng 49,3% · 37 trận+7,4 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,1% · kỳ vọng 44,4% · 32 trận+8,7 điểmSoloQ -2,2
Yunara54,5% · kỳ vọng 46,2% · 33 trận+8,3 điểmSoloQ +0,5
Jhin57,5% · kỳ vọng 52,9% · 40 trận+4,6 điểmSoloQ +1,4
Caitlyn51,2% · kỳ vọng 46,8% · 41 trận+4,4 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh51,6% · kỳ vọng 47,0% · 31 trận+4,6 điểmSoloQ +2,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+9,9 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn57,1% · kỳ vọng 50,6% · 42 trận+6,6 điểmSoloQ +1,7
Yunara54,8% · kỳ vọng 51,2% · 42 trận+3,6 điểmSoloQ -0,9
Ezreal46,9% · kỳ vọng 44,3% · 32 trận+2,6 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,5% · kỳ vọng 46,3% · 40 trận+16,2 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa37 trận
    56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,9% · 643 trận
  • Yorick32 trận
    40,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 276 trận
  • Aatrox25 trận
    —SoloQ: 54,1% · 663 trận
  • Gnar22 trận
    —SoloQ: 51,2% · 471 trận
  • Jayce22 trận
    —SoloQ: 54,1% · 1.729 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin44 trận
    45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.439 trận
  • Sylas29 trận
    —SoloQ: 48,3% · 1.007 trận
  • Wukong28 trận
    —SoloQ: 51,1% · 468 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 52,9% · 595 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 55,7% · 377 trận
Mid18 tướng
  • Viktor32 trận
    50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,8% · 1.041 trận
  • Akali22 trận
    —SoloQ: 49,1% · 917 trận
  • Ahri21 trận
    —SoloQ: 48,3% · 631 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 53,6% · 991 trận
  • Syndra20 trận
    —SoloQ: 51,9% · 772 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn41 trận
    51,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.176 trận
  • Jhin40 trận
    57,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.456 trận
  • Ezreal36 trận
    47,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,4% · 1.389 trận
  • Yunara33 trận
    54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.689 trận
  • Jinx32 trận
    53,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.254 trận
Support16 tướng
  • Lulu41 trận
    34,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.709 trận
  • Nautilus35 trận
    40,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.450 trận
  • Thresh31 trận
    51,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.703 trận
  • Blitzcrank27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.085 trận
  • Seraphine25 trận
    —SoloQ: 54,2% · 402 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%18.076 lượt chọn trên 609.383cấm 22,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,2%256 lượt chọn trên 21.472cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,3%G194 trận trên 4.080
  • 3,0%G2121 trận trên 4.082
  • 1,9%G3+33 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 94 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.