Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 767 trên 18.058 trận
- Cấm
- 7,3%1.243 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 22,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.FrontlineSoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 22,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Kraken Slayer
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton17 trận—SoloQ: 48,7% · 378 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 50,9% · 874 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 49,1% · 159 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 50,3% · 499 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 52,7% · 522 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 46,4% · 196 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,3% · 191 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,7% · 332 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 50,7% · 150 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 53,8% · 80 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 46,2% · 184 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 43,1% · 260 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 50,4% · 419 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 50,6% · 156 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 47,8% · 515 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 46,1% · 228 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 51,3% · 238 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,4% · 331 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 49,8% · 267 trận
- Wukong33 trận33,3%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,1% · 265 trận
- Lee Sin30 trận53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.337 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 47,4% · 559 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 53,4% · 373 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 53,3% · 306 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 47,3% · 256 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 48,0% · 435 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 53,1% · 392 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 52,3% · 304 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 58,6% · 152 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,7% · 286 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,9% · 178 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 44,8% · 522 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 50,6% · 707 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 51,0% · 447 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 49,5% · 728 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 46,6% · 343 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 48,9% · 511 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 45,4% · 293 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 46,8% · 466 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 53,6% · 360 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 53,6% · 237 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 49,2% · 319 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 51,7% · 145 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,3% · 450 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 55,1% · 256 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,4% · 486 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 51,0% · 249 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 46,5% · 374 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 43,4% · 366 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 56,1% · 280 trận
- Ezreal33 trận63,6%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 53,1% · 742 trận
- Caitlyn32 trận53,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 52,1% · 597 trận
- Jhin28 trận—SoloQ: 49,9% · 1.254 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 49,8% · 1.338 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 52,2% · 523 trận
- Yunara20 trận—SoloQ: 47,0% · 923 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 43,6% · 431 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 46,6% · 431 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 48,9% · 650 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,2% · 807 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 47,0% · 164 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 45,3% · 212 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 48,1% · 580 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 54,5% · 235 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 50,3% · 157 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 45,1% · 297 trận
- Nautilus39 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 774 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 52,2% · 249 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 57,9% · 221 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 48,9% · 366 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 48,2% · 865 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 46,8% · 393 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 45,8% · 592 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 44,0% · 325 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 54,8% · 476 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 42,1% · 382 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,2% · 924 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 52,6% · 359 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,2% · 473 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 58,1% · 210 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 52,2% · 492 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 48,9% · 327 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%9.836 lượt chọn trên 609.385cấm 22,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%214 lượt chọn trên 21.472cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

