Hồ sơ tướng · Mid

Irelia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,7%Hạng 126 trên 173 tướng
Chọn
1,4%được chọn trong 93 trên 6.486 trận
Cấm
3,3%106 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 12,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid57,6% từ 43,4% đến 70,6% trên 33 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    1,2%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    12,9%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 12,9% ở soloQ trên 129.307 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Kraken Slayer và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục73% · 6.762
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt80% · 7.455
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 1.692
35%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Kraken Slayer
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop1%36% · tướng đường giữa: 23%
  2. Chống chịu sát thươngtop9%1.049 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

545+18 so với 528
779-121 so với 899
880-299 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ireliatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa545 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa779 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+831 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa+1.243 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa4,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.049 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa48% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa36% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 52 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle1 tướng
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 51,9% · 347 trận
Mid1 tướng
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 49,7% · 453 trận
ADC1 tướng
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 51,5% · 491 trận
Support1 tướng
  • Seraphine5 trận
    —SoloQ: 51,2% · 213 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%7.961 lượt chọn trên 672.394cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%18 lượt chọn trên 9.366cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

11,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.