Hecarim
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,7%được chọn trong 484 trên 18.053 trận
- Cấm
- 2,7%464 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.Map pressure
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +20,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,3 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 41,0%
- SoloQ
- 50,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Spear of Shojin, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Spear of Shojin
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 84% tướng đi rừng.
- Map pressuretop16%5,3 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 71 ở lane, 21 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng396 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng737 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+194 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng+282 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng5,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng1.082 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 70 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +20,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante30 trận43,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.010 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 52,7% · 656 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 45,8% · 679 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 44,7% · 338 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.191 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 54,0% · 337 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 47,7% · 852 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 52,5% · 465 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 53,1% · 651 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 47,7% · 547 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 49,8% · 277 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 50,0% · 348 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 52,1% · 603 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 54,6% · 229 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 54,7% · 1.307 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 47,6% · 635 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,3% · 739 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,3% · 497 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 51,6% · 637 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 51,4% · 687 trận
- Lee Sin51 trận49,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.507 trận
- Sylas39 trận33,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.252 trận
- Wukong38 trận34,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 485 trận
- Vi34 trận41,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 668 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 51,7% · 1.517 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 49,5% · 763 trận
- Naafiri25 trận—SoloQ: 58,1% · 528 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 52,0% · 375 trận
- Jarvan IV14 trận—SoloQ: 51,5% · 732 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,7% · 505 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 52,9% · 960 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 58,1% · 277 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 50,3% · 1.088 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,9% · 441 trận
- Diana9 trận—SoloQ: 56,1% · 171 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 53,8% · 720 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 58,1% · 528 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.269 trận
- Ahri35 trận31,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,9% · 758 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.558 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,3% · 1.254 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 51,5% · 885 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 51,3% · 579 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.007 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,0% · 457 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,3% · 643 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 50,6% · 423 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.110 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 52,4% · 785 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 51,1% · 360 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,4% · 615 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 51,5% · 466 trận
- Azir10 trận—SoloQ: 50,0% · 228 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 45,4% · 1.181 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 49,0% · 686 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,9% · 723 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 49,9% · 723 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,6% · 746 trận
- Caitlyn50 trận40,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.193 trận
- Yunara48 trận47,9%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,3% · 2.054 trận
- Kai'Sa45 trận48,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.729 trận
- Ezreal38 trận39,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.545 trận
- Jhin36 trận36,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,3% · 2.630 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 55,2% · 415 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 50,3% · 1.122 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 48,5% · 971 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 48,2% · 1.368 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 53,4% · 1.708 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 51,1% · 366 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.346 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 53,1% · 469 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.006 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,5% · 778 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 45,5% · 431 trận
- Nautilus42 trận45,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.671 trận
- Lulu40 trận37,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.961 trận
- Thresh36 trận38,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.972 trận
- Braum32 trận34,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 763 trận
- Blitzcrank30 trận60,0%chênh lệch +20,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.193 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 52,4% · 895 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 45,7% · 949 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 46,6% · 1.201 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 53,1% · 437 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 53,8% · 465 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 53,4% · 751 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 53,7% · 763 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 46,4% · 810 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,7% · 271 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 47,0% · 995 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 49,8% · 689 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%20.792 lượt chọn trên 609.386cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%302 lượt chọn trên 21.472cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

