Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,2%Hạng 110 trên 173 tướng
Chọn
3,7%được chọn trong 97 trên 2.644 trận
Cấm
2,5%48 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle— 1 trận thắng trên 6 trận
Thời lượng trung vị—soloQ 28,7 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,3%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 2,0% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 82.299 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: tỉ lệ thắng, thời lượng, ngọc chính, phép và core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám51% · 812
Nghiệp dư: Xung Kích Bão Tố, khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 1.595
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 45 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 127
17%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Lich Bane, Cosmic Drive, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top21%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

412+28 so với 383
842+46 so với 796
chưa đo
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gragastướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng412 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng842 · trung vị 796
  • Gold ở phút 15 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+85 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng+31 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng605 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%1.394 lượt chọn trên 431.269cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%3 lượt chọn trên 3.686cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.