Gragas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,4%được chọn trong 801 trên 18.058 trận
- Cấm
- 1,8%306 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Cosmic Drive: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Cosmic Drive
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 96% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top4%1,7 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop9%hạng 91 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 69 ở lane, 53 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên638 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên873 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên1.083 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên-419 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên-716 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên1.095 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax47 trận55,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 46,5% · 883 trận
- K'Sante47 trận55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,5% · 372 trận
- Aatrox35 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 330 trận
- Nasus34 trận44,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 226 trận
- Ambessa32 trận53,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 300 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,9% · 824 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 43,8% · 224 trận
- Dr. Mundo24 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 47,9% · 71 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 50,0% · 122 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 51,2% · 248 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 48,4% · 275 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 44,3% · 131 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 46,0% · 198 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,7% · 120 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 49,8% · 213 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 54,1% · 464 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,9% · 292 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Lee Sin70 trận51,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.158 trận
- Wukong59 trận49,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 228 trận
- Vi45 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 55,7% · 296 trận
- Jarvan IV40 trận42,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,4% · 332 trận
- Sylas35 trận42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 506 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 48,9% · 223 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 56,5% · 108 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 44,8% · 192 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 52,4% · 309 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 48,4% · 380 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 56,1% · 337 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,4% · 145 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,7% · 557 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 41,8% · 251 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,2% · 289 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 48,9% · 481 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,0% · 314 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,2% · 334 trận
- Syndra42 trận57,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,8% · 418 trận
- Viktor40 trận52,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 554 trận
- Ahri37 trận43,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 46,5% · 331 trận
- Sylas31 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,1% · 503 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 55,9% · 247 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,2% · 400 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 54,8% · 352 trận
- Cassiopeia25 trận—SoloQ: 38,0% · 71 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 47,9% · 263 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 50,7% · 148 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 55,0% · 191 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 45,2% · 493 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 53,9% · 193 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 47,8% · 335 trận
- Vex16 trận—SoloQ: 50,3% · 161 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 46,5% · 430 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 50,5% · 331 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 44,5% · 292 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,5% · 331 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 48,6% · 294 trận
- Kai'Sa56 trận57,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.155 trận
- Yunara56 trận42,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 868 trận
- Caitlyn53 trận56,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,3% · 533 trận
- Ezreal53 trận54,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 55,8% · 677 trận
- Jhin50 trận64,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.125 trận
- Jinx39 trận35,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 45,5% · 649 trận
- Lucian36 trận33,3%chênh lệch -17,5 điểmSoloQ: 49,6% · 476 trận
- Xayah33 trận63,6%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 46,1% · 384 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 46,9% · 192 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 53,2% · 188 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 46,5% · 391 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 59,3% · 113 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 44,9% · 568 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 49,7% · 740 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 47,5% · 179 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 47,0% · 321 trận
- Lulu67 trận44,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,4% · 806 trận
- Nautilus62 trận50,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 730 trận
- Leona46 trận54,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 409 trận
- Seraphine43 trận44,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,6% · 180 trận
- Blitzcrank42 trận38,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 46,2% · 457 trận
- Thresh36 trận41,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 801 trận
- Alistar30 trận36,7%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,9% · 481 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 49,1% · 324 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 55,1% · 401 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 55,2% · 223 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 46,7% · 353 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 46,5% · 329 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 56,9% · 334 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 46,0% · 289 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 48,8% · 434 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.824 lượt chọn trên 609.383cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%408 lượt chọn trên 21.472cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

