Gangplank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,4%được chọn trong 425 trên 18.053 trận
- Cấm
- 6,9%1.186 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 21,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,7 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 21,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite30 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 538 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 53,3% · 1.095 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 48,0% · 406 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 53,7% · 1.272 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.053 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 54,0% · 391 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 48,2% · 164 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 48,8% · 299 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,3% · 663 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 58,3% · 360 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,7% · 574 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 54,1% · 303 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,3% · 633 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 52,7% · 406 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 53,9% · 358 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 49,3% · 691 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 54,9% · 982 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 53,8% · 636 trận
- Lee Sin51 trận45,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.807 trận
- Wukong30 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 57,4% · 535 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 48,9% · 405 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,1% · 1.219 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 56,0% · 845 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 53,5% · 778 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 55,4% · 713 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 52,4% · 462 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.327 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 51,9% · 293 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,0% · 400 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,0% · 963 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,7% · 739 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,2% · 455 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 41,7% · 139 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 53,5% · 540 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 46,4% · 1.072 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 53,6% · 522 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 53,5% · 540 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.126 trận
- Viktor22 trận—SoloQ: 55,1% · 1.310 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 53,0% · 685 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 49,0% · 555 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.082 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.007 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 49,7% · 843 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 51,3% · 448 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 48,8% · 666 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,4% · 809 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 51,5% · 977 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,4% · 901 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.124 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 48,1% · 364 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 52,6% · 704 trận
- Yunara41 trận48,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 2.020 trận
- Ezreal38 trận60,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.602 trận
- Kai'Sa37 trận43,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.640 trận
- Caitlyn34 trận70,6%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.379 trận
- Jhin33 trận54,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.728 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,7% · 1.471 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 53,6% · 1.043 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 51,4% · 865 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 54,3% · 433 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 53,2% · 1.612 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 49,8% · 400 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 47,9% · 1.258 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,4% · 906 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 57,7% · 272 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 49,2% · 189 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 55,5% · 661 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,0% · 492 trận
- Lulu41 trận63,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.906 trận
- Nautilus35 trận48,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.664 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 53,2% · 931 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 48,2% · 1.225 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 53,4% · 689 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 54,9% · 435 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 54,1% · 442 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 51,3% · 981 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 49,7% · 729 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.893 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 52,1% · 706 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 45,9% · 1.049 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 49,0% · 722 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 52,6% · 1.017 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 50,0% · 328 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%20.162 lượt chọn trên 609.383cấm 21,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%210 lượt chọn trên 21.472cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

