Hồ sơ tướng · Top

Gangplank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,3%Hạng 89 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 425 trên 18.053 trận
Cấm
6,9%1.186 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 21,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,8% từ 49,6% đến 58,0% trên 381 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    3,3%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    21,9%
    Tỉ lệ cấm 7,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 21,9% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần75% · 17.543
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt83% · 19.204
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 1.237
12%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

680+81 so với 599
934+67 so với 868
1.267+188 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gangplanktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite53,3% · kỳ vọng 52,1% · 30 trận+1,3 điểmSoloQ -3,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,3% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+3,4 điểmSoloQ +5,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn70,6% · kỳ vọng 51,9% · 34 trận+18,7 điểmSoloQ -0,3
Ezreal60,5% · kỳ vọng 58,1% · 38 trận+2,4 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,4% · kỳ vọng 56,2% · 41 trận+7,2 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi68,8% · kỳ vọng 54,6% · 32 trận+14,2 điểmSoloQ +2,0
Lee Sin56,4% · kỳ vọng 52,5% · 39 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn65,8% · kỳ vọng 55,7% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ -0,6
Jhin56,7% · kỳ vọng 49,6% · 30 trận+7,0 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus69,2% · kỳ vọng 52,2% · 39 trận+17,0 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Malphite30 trận
    53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 538 trận
  • Aatrox29 trận
    —SoloQ: 53,3% · 1.095 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 48,0% · 406 trận
  • Jayce19 trận
    —SoloQ: 53,7% · 1.272 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.053 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin51 trận
    45,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.807 trận
  • Wukong30 trận
    53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 57,4% · 535 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 48,9% · 405 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 49,1% · 1.219 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 56,0% · 845 trận
Mid15 tướng
  • Sylas22 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.126 trận
  • Viktor22 trận
    —SoloQ: 55,1% · 1.310 trận
  • LeBlanc20 trận
    —SoloQ: 53,0% · 685 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 49,0% · 555 trận
  • Yone19 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.082 trận
ADC17 tướng
  • Yunara41 trận
    48,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 2.020 trận
  • Ezreal38 trận
    60,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.602 trận
  • Kai'Sa37 trận
    43,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,4% · 2.640 trận
  • Caitlyn34 trận
    70,6%chênh lệch +18,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.379 trận
  • Jhin33 trận
    54,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.728 trận
Support15 tướng
  • Lulu41 trận
    63,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.906 trận
  • Nautilus35 trận
    48,6%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.664 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 53,2% · 931 trận
  • Blitzcrank21 trận
    —SoloQ: 48,2% · 1.225 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 53,4% · 689 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%20.162 lượt chọn trên 609.383cấm 21,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%210 lượt chọn trên 21.472cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,1%G186 trận trên 4.078
  • 2,0%G281 trận trên 4.080
  • 1,5%G3+27 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 86 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.