Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.169 trên 18.757 trận
- Cấm
- 11,8%2.097 lượt cấm trên 17.794 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Đánh teamfighttop3%62% · tướng đường trên: 53%
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
- Chống chịu sát thươngtop17%1.325 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường trên.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 2 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 93% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên524 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên741 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên917 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên-595 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-869 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên1.325 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên62% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Rumble36 trận55,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 244 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 54,0% · 100 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,6% · 97 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 49,2% · 122 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 56,2% · 105 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 48,6% · 74 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 51,4% · 37 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 60,3% · 189 trận
- Yunara10 trận—SoloQ: 44,4% · 151 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 47,1% · 121 trận
- Lucian7 trận—SoloQ: 50,8% · 65 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 31,3% · 32 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 53,4% · 131 trận
- Milio13 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 47,1% · 51 trận
- Lulu10 trận—SoloQ: 55,1% · 147 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 56,8% · 74 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 43,7% · 87 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 53,3% · 75 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 54,5% · 99 trận
- Rakan5 trận—SoloQ: 36,8% · 57 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 58,3% · 60 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%1.679 lượt chọn trên 613.335cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%77 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%45 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

