Hồ sơ tướng · Mid

Galio

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,3%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 2.076 trên 18.058 trận
Cấm
11,8%2.017 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,2% từ 46,3% đến 50,2% trên 1.769 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    3,6%
    4,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,0%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 12,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
  • BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    6%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (6%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố72% · 17.845
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển69% · 17.187
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 96 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 127
6%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Hollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass. 10% · 177 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
  2. Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
  3. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

482-46 so với 528
750-149 so với 899
1.017-162 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zeri ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,0% · kỳ vọng 48,1% · 50 trận+11,9 điểmSoloQ -2,4
Zaahen57,6% · kỳ vọng 48,0% · 33 trận+9,6 điểmSoloQ -5,2
Shen57,9% · kỳ vọng 50,2% · 38 trận+7,7 điểmSoloQ +5,8
Ambessa56,0% · kỳ vọng 50,2% · 50 trận+5,8 điểmSoloQ +0,2
K'Sante55,4% · kỳ vọng 51,6% · 65 trận+3,8 điểmSoloQ -3,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,6% · kỳ vọng 48,5% · 71 trận+12,1 điểmSoloQ -0,7
Jarvan IV56,3% · kỳ vọng 51,1% · 64 trận+5,2 điểmSoloQ -2,1
Viego55,6% · kỳ vọng 50,1% · 45 trận+5,5 điểmSoloQ -1,8
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 50,1% · 57 trận+2,5 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke67,3% · kỳ vọng 52,3% · 49 trận+15,0 điểmSoloQ +0,1
LeBlanc62,3% · kỳ vọng 49,7% · 53 trận+12,5 điểmSoloQ -1,2
Aurora64,3% · kỳ vọng 50,9% · 42 trận+13,4 điểmSoloQ -2,8
Lissandra63,6% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+12,4 điểmSoloQ +0,8
Twisted Fate52,9% · kỳ vọng 47,8% · 34 trận+5,1 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri64,7% · kỳ vọng 46,2% · 34 trận+18,5 điểmSoloQ +1,0
Aphelios65,8% · kỳ vọng 54,4% · 38 trận+11,4 điểmSoloQ -1,7
Jhin60,4% · kỳ vọng 53,8% · 96 trận+6,6 điểmSoloQ +1,3
Caitlyn51,5% · kỳ vọng 47,7% · 99 trận+3,8 điểmSoloQ -1,7
Varus58,1% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+7,9 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar56,0% · kỳ vọng 48,2% · 50 trận+7,8 điểmSoloQ +2,2
Blitzcrank53,7% · kỳ vọng 48,3% · 67 trận+5,4 điểmSoloQ +0,4
Nautilus55,7% · kỳ vọng 51,2% · 79 trận+4,5 điểmSoloQ +2,4
Milio55,7% · kỳ vọng 50,8% · 61 trận+4,9 điểmSoloQ -3,6
Rell51,2% · kỳ vọng 45,4% · 41 trận+5,8 điểmSoloQ -2,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante58,3% · kỳ vọng 47,6% · 48 trận+10,8 điểmSoloQ -1,7
Gwen59,5% · kỳ vọng 50,0% · 37 trận+9,5 điểmSoloQ +5,5
Camille53,4% · kỳ vọng 51,0% · 73 trận+2,4 điểmSoloQ +1,4
Gnar53,1% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+4,5 điểmSoloQ -0,6
Nasus53,8% · kỳ vọng 51,1% · 39 trận+2,8 điểmSoloQ -2,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia65,0% · kỳ vọng 51,6% · 40 trận+13,4 điểmSoloQ +4,1
Vi55,7% · kỳ vọng 50,4% · 61 trận+5,4 điểmSoloQ -2,3
Jarvan IV51,2% · kỳ vọng 48,1% · 84 trận+3,0 điểmSoloQ -0,2
Viego50,0% · kỳ vọng 49,1% · 62 trận+0,9 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara59,7% · kỳ vọng 52,1% · 119 trận+7,6 điểmSoloQ +0,2
Tristana55,6% · kỳ vọng 48,4% · 54 trận+7,1 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn55,1% · kỳ vọng 51,5% · 107 trận+3,7 điểmSoloQ +1,1
Miss Fortune58,8% · kỳ vọng 49,8% · 34 trận+9,0 điểmSoloQ -0,8
Zeri56,5% · kỳ vọng 53,0% · 46 trận+3,5 điểmSoloQ +3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi71,2% · kỳ vọng 51,7% · 59 trận+19,5 điểmSoloQ +4,2
Rell66,7% · kỳ vọng 53,8% · 45 trận+12,9 điểmSoloQ +0,5
Lulu53,0% · kỳ vọng 47,2% · 115 trận+5,9 điểmSoloQ +1,0
Braum55,7% · kỳ vọng 51,9% · 70 trận+3,9 điểmSoloQ -1,6
Leona53,2% · kỳ vọng 50,3% · 62 trận+2,9 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante65 trận
    55,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.112 trận
  • Sion63 trận
    47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 361 trận
  • Malphite58 trận
    43,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,3% · 708 trận
  • Renekton55 trận
    40,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,2% · 739 trận
  • Ambessa50 trận
    56,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 778 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin106 trận
    47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.707 trận
  • Wukong97 trận
    39,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,9% · 539 trận
  • Vi97 trận
    46,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 908 trận
  • Sylas71 trận
    60,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.379 trận
  • Jarvan IV64 trận
    56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,2% · 829 trận
Mid19 tướng
  • Ahri91 trận
    45,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,9% · 779 trận
  • Sylas75 trận
    49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.280 trận
  • Syndra73 trận
    49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 954 trận
  • Viktor69 trận
    49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.346 trận
  • Akali56 trận
    48,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,7% · 1.142 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn99 trận
    51,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.312 trận
  • Yunara97 trận
    44,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.149 trận
  • Jhin96 trận
    60,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.848 trận
  • Kai'Sa85 trận
    47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.807 trận
  • Lucian78 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.103 trận
Support16 tướng
  • Leona90 trận
    47,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.014 trận
  • Lulu90 trận
    44,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.870 trận
  • Braum86 trận
    45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 801 trận
  • Nautilus79 trận
    55,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.663 trận
  • Thresh73 trận
    39,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.061 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%21.744 lượt chọn trên 609.385cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,9%1.051 lượt chọn trên 21.472cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 10,0%G1409 trận trên 4.080
  • 9,3%G2378 trận trên 4.082
  • 8,5%G3+150 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 409 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.