Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,5%được chọn trong 2.076 trên 18.052 trận
- Cấm
- 11,8%2.017 lượt cấm trên 17.106 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite42 trận45,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 708 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 46,9% · 1.112 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 50,0% · 778 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 48,2% · 739 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 46,5% · 361 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 47,8% · 178 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 48,8% · 965 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 53,6% · 689 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 52,4% · 536 trận
- Sett17 trận—SoloQ: 48,4% · 258 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.000 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,3% · 547 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 49,5% · 331 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 48,3% · 418 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 44,4% · 716 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,0% · 776 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 53,4% · 1.326 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 50,3% · 664 trận
- Lee Sin62 trận43,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.707 trận
- Vi46 trận54,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,0% · 908 trận
- Wukong40 trận40,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 539 trận
- Jarvan IV35 trận51,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 829 trận
- Sylas34 trận50,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.379 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 51,7% · 286 trận
- Xin Zhao22 trận—SoloQ: 47,6% · 445 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 47,9% · 535 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 49,4% · 857 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 53,0% · 506 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 45,4% · 1.248 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 42,7% · 941 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 46,6% · 1.259 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,0% · 633 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,2% · 473 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,7% · 706 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 48,4% · 779 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,1% · 723 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,7% · 529 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,7% · 529 trận
- Yone47 trận38,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.082 trận
- Akali32 trận46,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.142 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 44,9% · 779 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.280 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 49,9% · 1.346 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 53,0% · 236 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 48,3% · 712 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 48,0% · 954 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 47,0% · 707 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 46,6% · 189 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 48,3% · 482 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 45,7% · 1.313 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 48,4% · 1.804 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,6% · 543 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 47,9% · 534 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 53,1% · 918 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,5% · 628 trận
- Caitlyn58 trận46,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.312 trận
- Jhin48 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 2.848 trận
- Kai'Sa47 trận42,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.807 trận
- Yunara47 trận38,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 2.149 trận
- Jinx39 trận53,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.464 trận
- Ezreal38 trận55,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.638 trận
- Xayah33 trận33,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 45,5% · 1.007 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 45,9% · 1.355 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 53,6% · 455 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 50,2% · 1.103 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 47,2% · 517 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 48,3% · 930 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 49,7% · 378 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.734 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 48,8% · 320 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 50,5% · 428 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 48,8% · 731 trận
- Nautilus59 trận49,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.663 trận
- Lulu53 trận52,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.870 trận
- Leona48 trận50,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.014 trận
- Thresh43 trận46,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,3% · 2.061 trận
- Braum34 trận47,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 801 trận
- Seraphine30 trận40,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 488 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 48,0% · 1.198 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 44,3% · 824 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.249 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,9% · 941 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 43,9% · 927 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 51,9% · 364 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 49,1% · 479 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 47,7% · 723 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 55,1% · 709 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.076 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%21.744 lượt chọn trên 609.385cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.051 lượt chọn trên 21.472cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

