Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.169 trên 18.756 trận
- Cấm
- 11,8%2.097 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 3,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,4 điểm31 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Veigar ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận55,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.090 trận
- Sion67 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,9% · 356 trận
- Malphite57 trận43,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,6% · 692 trận
- Renekton57 trận38,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,8% · 714 trận
- Ornn50 trận60,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 48,3% · 176 trận
- Aatrox48 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,1% · 676 trận
- Ambessa48 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,9% · 756 trận
- Jax42 trận57,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,7% · 948 trận
- Shen37 trận59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,2% · 349 trận
- Nasus36 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 399 trận
- Mordekaiser34 trận38,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,7% · 300 trận
- Olaf33 trận57,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 44,4% · 702 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 976 trận
- Zaahen31 trận58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 43,4% · 385 trận
- Dr. Mundo30 trận63,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,7% · 355 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 51,9% · 514 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 53,3% · 1.298 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 50,1% · 533 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 47,2% · 765 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 46,2% · 779 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 50,5% · 650 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.298 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.298 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,1% · 579 trận
- Lee Sin112 trận44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.621 trận
- Wukong99 trận40,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,8% · 526 trận
- Vi98 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,6% · 858 trận
- Sylas76 trận63,2%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.340 trận
- Jarvan IV64 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 796 trận
- Xin Zhao62 trận51,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 438 trận
- Viego46 trận56,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 832 trận
- Lillia43 trận44,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 531 trận
- Nocturne38 trận42,1%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,4% · 259 trận
- Graves32 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 42,4% · 929 trận
- Qiyana31 trận54,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.223 trận
- Naafiri30 trận60,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,5% · 515 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 52,3% · 491 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 47,1% · 157 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 48,8% · 627 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 46,0% · 1.212 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,8% · 695 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 50,5% · 515 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,7% · 756 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,8% · 705 trận
- Ahri92 trận45,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,2% · 748 trận
- Syndra78 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 939 trận
- Sylas75 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,8% · 1.237 trận
- Viktor68 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 1.303 trận
- Akali63 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.110 trận
- LeBlanc55 trận61,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 47,3% · 689 trận
- Orianna54 trận44,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,7% · 472 trận
- Locke51 trận66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.763 trận
- Aurora44 trận63,6%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 45,8% · 509 trận
- Lissandra35 trận65,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 48,1% · 695 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.289 trận
- Veigar31 trận71,0%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 54,1% · 85 trận
- Yone31 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.064 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 47,7% · 518 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 45,2% · 387 trận
- Diana22 trận—SoloQ: 51,3% · 608 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,3% · 535 trận
- Fizz5 trận—SoloQ: 43,9% · 528 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 53,1% · 889 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,7% · 614 trận
- Jhin101 trận58,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.786 trận
- Caitlyn98 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.284 trận
- Yunara96 trận42,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.061 trận
- Kai'Sa90 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.736 trận
- Lucian81 trận51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.057 trận
- Ezreal78 trận52,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.601 trận
- Jinx70 trận38,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 44,3% · 1.423 trận
- Xayah65 trận38,5%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 46,0% · 978 trận
- Ashe62 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 434 trận
- Miss Fortune58 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,6% · 509 trận
- Sivir52 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 365 trận
- Aphelios38 trận63,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.711 trận
- Tristana38 trận57,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.334 trận
- Varus36 trận55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,6% · 313 trận
- Zeri36 trận63,9%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 48,8% · 914 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 50,4% · 421 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 48,8% · 707 trận
- Leona97 trận49,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 994 trận
- Braum93 trận45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,8% · 789 trận
- Lulu92 trận42,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.805 trận
- Nautilus81 trận58,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.639 trận
- Thresh74 trận39,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.003 trận
- Blitzcrank69 trận55,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.178 trận
- Milio62 trận58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 462 trận
- Rakan57 trận54,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,8% · 797 trận
- Seraphine53 trận47,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,7% · 476 trận
- Alistar50 trận58,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.234 trận
- Karma46 trận43,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,8% · 916 trận
- Yuumi44 trận40,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 55,4% · 689 trận
- Rell40 trận52,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,1% · 912 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 52,2% · 356 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 50,4% · 1.056 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 47,6% · 697 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 52,8% · 470 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%21.922 lượt chọn trên 613.337cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.164 lượt chọn trên 23.550cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%80 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

