Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,7%Hạng 107 trên 173 tướng
Chọn
3,0%được chọn trong 536 trên 18.053 trận
Cấm
3,7%627 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 6,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 46,4% đến 53,6% trên 526 trậnSoloQ 51,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 25,8 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,7%
    SoloQ
    2,8%
    1,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    6,9%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 6,9% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    25,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 25,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công43% · 8.153
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt80% · 15.103
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)57% · 3.607
57%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Trinity Force
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante52,3% · kỳ vọng 52,0% · 44 trận+0,2 điểmSoloQ +3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,9% · kỳ vọng 51,3% · 57 trận+6,6 điểmSoloQ -0,9
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 51,5% · 41 trận+7,1 điểmSoloQ -0,1
Sylas50,0% · kỳ vọng 48,9% · 34 trận+1,1 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas66,7% · kỳ vọng 51,8% · 33 trận+14,9 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian59,5% · kỳ vọng 50,4% · 37 trận+9,0 điểmSoloQ -1,7
Caitlyn53,4% · kỳ vọng 48,1% · 58 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank65,6% · kỳ vọng 48,7% · 32 trận+16,9 điểmSoloQ -1,2
Nautilus56,8% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
Leona54,5% · kỳ vọng 49,3% · 33 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Milio55,9% · kỳ vọng 51,2% · 34 trận+4,7 điểmSoloQ +4,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,1% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+7,0 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,9% · kỳ vọng 50,0% · 34 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Syndra50,0% · kỳ vọng 49,7% · 30 trận+0,3 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa68,8% · kỳ vọng 50,3% · 32 trận+18,4 điểmSoloQ +0,7
Caitlyn57,5% · kỳ vọng 51,9% · 40 trận+5,6 điểmSoloQ +0,4
Yunara56,3% · kỳ vọng 52,5% · 48 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Jhin48,9% · kỳ vọng 45,8% · 45 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,5% · kỳ vọng 48,4% · 43 trận+12,1 điểmSoloQ -1,1
Braum64,5% · kỳ vọng 52,3% · 31 trận+12,3 điểmSoloQ -3,3
Lulu55,1% · kỳ vọng 47,6% · 49 trận+7,5 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante44 trận
    52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,5% · 1.048 trận
  • Ornn33 trận
    42,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 161 trận
  • Aatrox29 trận
    —SoloQ: 54,5% · 783 trận
  • Malphite25 trận
    —SoloQ: 50,5% · 547 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 51,0% · 239 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin57 trận
    57,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.322 trận
  • Jarvan IV41 trận
    58,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,1% · 654 trận
  • Wukong41 trận
    39,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,9% · 395 trận
  • Sylas34 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 903 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 52,7% · 630 trận
Mid18 tướng
  • Ahri41 trận
    31,7%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 49,8% · 621 trận
  • Viktor35 trận
    48,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.079 trận
  • Sylas33 trận
    66,7%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 53,3% · 871 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 51,5% · 794 trận
  • Orianna25 trận
    —SoloQ: 56,2% · 454 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn58 trận
    53,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.034 trận
  • Kai'Sa53 trận
    49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.089 trận
  • Yunara50 trận
    46,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.604 trận
  • Jhin40 trận
    50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,1% · 2.165 trận
  • Lucian37 trận
    59,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,3% · 863 trận
Support17 tướng
  • Nautilus44 trận
    56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.307 trận
  • Lulu41 trận
    41,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.521 trận
  • Braum39 trận
    43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,6% · 577 trận
  • Milio34 trận
    55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 58,9% · 380 trận
  • Leona33 trận
    54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 772 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%17.130 lượt chọn trên 609.383cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,7%356 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,1%G1127 trận trên 4.078
  • 3,7%G2151 trận trên 4.080
  • 3,0%G3+52 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 127 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.