Fiora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,0%được chọn trong 536 trên 18.053 trận
- Cấm
- 3,7%627 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 6,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 6,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Ravenous Hydra, Trinity Force và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Ravenous Hydra
Trinity Force
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante44 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 56,5% · 1.048 trận
- Ornn33 trận42,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,2% · 161 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 54,5% · 783 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 50,5% · 547 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 51,0% · 239 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 52,4% · 206 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,1% · 601 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 47,9% · 697 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 55,8% · 260 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,8% · 894 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 53,7% · 942 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 53,2% · 391 trận
- Yorick13 trận—SoloQ: 64,7% · 184 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 61,3% · 186 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 52,2% · 46 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,7% · 633 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 50,1% · 533 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 49,8% · 520 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,2% · 695 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 47,0% · 761 trận
- Kennen6 trận—SoloQ: 49,8% · 430 trận
- Lee Sin57 trận57,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.322 trận
- Jarvan IV41 trận58,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 53,1% · 654 trận
- Wukong41 trận39,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 55,9% · 395 trận
- Sylas34 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 903 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 52,7% · 630 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 50,6% · 737 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 54,5% · 369 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.095 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 48,8% · 420 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 56,4% · 218 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 57,0% · 407 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 48,6% · 449 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 54,3% · 604 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 47,9% · 257 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 51,7% · 528 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 44,9% · 940 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,4% · 637 trận
- Ahri41 trận31,7%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 49,8% · 621 trận
- Viktor35 trận48,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.079 trận
- Sylas33 trận66,7%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 53,3% · 871 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 51,5% · 794 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 56,2% · 454 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 50,2% · 333 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,0% · 776 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 50,0% · 350 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 53,7% · 503 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 49,4% · 940 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 52,6% · 272 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 46,4% · 487 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,3% · 814 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 48,1% · 892 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 56,1% · 228 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,2% · 643 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,5% · 554 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 53,0% · 776 trận
- Caitlyn58 trận53,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.034 trận
- Kai'Sa53 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.089 trận
- Yunara50 trận46,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.604 trận
- Jhin40 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,1% · 2.165 trận
- Lucian37 trận59,5%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,3% · 863 trận
- Jinx33 trận42,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.108 trận
- Tristana30 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.105 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 56,4% · 1.260 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 47,9% · 286 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 52,8% · 1.357 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 51,0% · 694 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 48,4% · 384 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,2% · 559 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 55,6% · 329 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 47,5% · 783 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,0% · 343 trận
- Nautilus44 trận56,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.307 trận
- Lulu41 trận41,5%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.521 trận
- Braum39 trận43,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,6% · 577 trận
- Milio34 trận55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 58,9% · 380 trận
- Leona33 trận54,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 772 trận
- Thresh33 trận39,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.488 trận
- Blitzcrank32 trận65,6%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 48,3% · 950 trận
- Alistar31 trận48,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 881 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 44,0% · 661 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 50,0% · 314 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 55,5% · 744 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 47,5% · 592 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 54,5% · 574 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 50,1% · 789 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 58,6% · 263 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 54,3% · 552 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 55,0% · 389 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%17.130 lượt chọn trên 609.383cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,7%356 lượt chọn trên 21.472cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

