Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,7%Hạng 92 trên 173 tướng
Chọn
1,9%được chọn trong 124 trên 6.491 trận
Cấm
5,8%188 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 15,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,3% từ 45,9% đến 60,7% trên 120 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,8 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    2,9%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    15,5%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 15,5% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Ravenous Hydra, Eclipse và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm49% · 10.987
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt88% · 19.715
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 76 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 2.020
21%số trận ở soloQ
  1. Ravenous Hydra
  2. Eclipse
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Ravenous Hydra, Trinity Force, Death's Dance (22%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop1%40% · tướng đường trên: 28%
  2. Damage của độitop5%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 41 ở mid game và 32 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

609+10 so với 599
844-23 so với 868
1.000-80 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Fioratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên609 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên844 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên1.000 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+501 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên+867 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1.131 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên44% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên40% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top5 tướng
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 55,2% · 607 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 51,5% · 443 trận
  • Camille6 trận
    —SoloQ: 50,1% · 917 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 56,2% · 354 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 51,9% · 761 trận
Jungle6 tướng
  • Wukong20 trận
    —SoloQ: 50,0% · 846 trận
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 51,2% · 819 trận
  • Qiyana7 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.052 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 52,7% · 383 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 56,3% · 277 trận
Mid10 tướng
  • Syndra16 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.096 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 51,6% · 409 trận
  • Hwei9 trận
    —SoloQ: 54,0% · 465 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 52,2% · 1.140 trận
  • Locke7 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.034 trận
ADC9 tướng
  • Yunara21 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.841 trận
  • Tristana11 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.330 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.262 trận
  • Xayah9 trận
    —SoloQ: 51,7% · 574 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 57,6% · 1.030 trận
Support10 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.596 trận
  • Rakan12 trận
    —SoloQ: 51,7% · 619 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 48,8% · 877 trận
  • Rell9 trận
    —SoloQ: 52,1% · 749 trận
  • Karma7 trận
    —SoloQ: 55,5% · 972 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%19.731 lượt chọn trên 672.391cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%90 lượt chọn trên 9.366cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,7%G132 trận trên 1.918
  • 1,9%G237 trận trên 1.918
  • 1,7%G3+11 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 32 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.