Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,6%Hạng 102 trên 173 tướng
Chọn
2,7%được chọn trong 177 trên 6.486 trận
Cấm
3,9%126 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid45,5% từ 34,9% đến 56,5% trên 55 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    1,1%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện75% · 6.187
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 7.546
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 1.186
32%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop8%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Map pressuretop17%4,4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Chống chịu sát thươngtop18%887 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 93 ở lane, 64 ở mid game và 38 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

608+81 so với 528
943+44 so với 899
1.150-29 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dianatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa608 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa1.150 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa+260 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa+376 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa4,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa887 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle3 tướng
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 46,8% · 314 trận
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 45,2% · 290 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 56,7% · 120 trận
Mid2 tướng
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 45,8% · 358 trận
  • Viktor6 trận
    —SoloQ: 48,4% · 349 trận
ADC3 tướng
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 48,0% · 450 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 700 trận
  • Ezreal5 trận
    —SoloQ: 55,6% · 403 trận
Support1 tướng
  • Nautilus6 trận
    —SoloQ: 48,4% · 401 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%7.219 lượt chọn trên 672.394cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%27 lượt chọn trên 9.366cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,6%G112 trận trên 1.918
  • 0,8%G216 trận trên 1.918
  • 0,9%G3+6 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.