Hồ sơ tướng · Jungle

Diana

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,6%Hạng 102 trên 173 tướng
Chọn
2,7%được chọn trong 177 trên 6.490 trận
Cấm
3,9%126 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle47,5% từ 40,1% đến 55,0% trên 120 trậnSoloQ 48,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị26,9 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,6%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 4,3% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục94% · 11.169
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 11.871
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 68 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)31% · 1.903
31%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 83% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop17%1.161 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 61 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

391+7 so với 383
823+27 so với 796
1.089+34 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dianatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 61% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng391 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng823 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng1.089 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng+88 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng+145 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1.161 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 42 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng70 · trung vị 66
  • Invade · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 47,6% · 267 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 45,8% · 271 trận
  • Malphite8 trận
    —SoloQ: 50,6% · 358 trận
  • Ornn7 trận
    —SoloQ: 48,4% · 289 trận
  • Gragas6 trận
    —SoloQ: 44,0% · 191 trận
Jungle6 tướng
  • Wukong26 trận
    —SoloQ: 47,3% · 463 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 476 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: 38,9% · 149 trận
  • Cho'Gath6 trận
    —SoloQ: 48,5% · 338 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 50,6% · 464 trận
Mid6 tướng
  • Viktor18 trận
    —SoloQ: 47,6% · 468 trận
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 45,9% · 586 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 50,0% · 218 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 48,9% · 491 trận
  • Ryze5 trận
    —SoloQ: 54,7% · 148 trận
ADC11 tướng
  • Yunara16 trận
    —SoloQ: 43,6% · 945 trận
  • Caitlyn14 trận
    —SoloQ: 52,8% · 702 trận
  • Sivir14 trận
    —SoloQ: 50,9% · 228 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 51,7% · 563 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 47,7% · 870 trận
Support11 tướng
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 43,1% · 457 trận
  • Milio10 trận
    —SoloQ: 56,1% · 330 trận
  • Karma9 trận
    —SoloQ: 50,5% · 465 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 50,0% · 628 trận
  • Leona8 trận
    —SoloQ: 47,2% · 489 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%10.491 lượt chọn trên 672.396cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%87 lượt chọn trên 9.366cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,3%G125 trận trên 1.918
  • 2,0%G238 trận trên 1.918
  • 2,4%G3+15 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.