Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,4%được chọn trong 795 trên 18.058 trận
- Cấm
- 1,1%195 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm52 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,5% · 515 trận
- Sion37 trận40,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,3% · 195 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 49,4% · 449 trận
- Ornn28 trận—SoloQ: 41,0% · 78 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 47,6% · 370 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 50,3% · 364 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 50,2% · 558 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 55,0% · 513 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 48,9% · 237 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 44,7% · 132 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 50,8% · 329 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 43,7% · 213 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 52,9% · 189 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 52,5% · 322 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,8% · 299 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 47,2% · 341 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,7% · 640 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 49,0% · 343 trận
- Lee Sin54 trận37,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.411 trận
- Jarvan IV48 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 56,1% · 458 trận
- Vi35 trận45,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 342 trận
- Sylas34 trận58,8%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 50,8% · 518 trận
- Wukong33 trận39,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 56,8% · 273 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 50,4% · 232 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 55,1% · 434 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 50,4% · 246 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 45,9% · 242 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 51,5% · 260 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 44,1% · 665 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 51,4% · 471 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,9% · 377 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 47,3% · 634 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,7% · 269 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 54,5% · 431 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,9% · 269 trận
- Syndra42 trận35,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,9% · 561 trận
- Viktor40 trận62,5%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 55,4% · 616 trận
- Ahri35 trận42,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 376 trận
- Lissandra32 trận56,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,7% · 332 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 51,9% · 283 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 51,5% · 447 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 53,8% · 612 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 45,2% · 650 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 51,0% · 241 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 52,5% · 181 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 52,2% · 475 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,0% · 552 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 46,3% · 244 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 49,0% · 347 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,5% · 428 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,5% · 428 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,5% · 354 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,5% · 487 trận
- Yunara75 trận46,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.100 trận
- Lucian59 trận50,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,7% · 707 trận
- Kai'Sa52 trận63,5%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.377 trận
- Tristana50 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.896 trận
- Jhin40 trận40,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.368 trận
- Ezreal35 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 623 trận
- Caitlyn31 trận48,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 454 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 47,0% · 364 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 47,3% · 499 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 46,7% · 135 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 51,8% · 309 trận
- Aphelios22 trận—SoloQ: 52,0% · 665 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 49,3% · 138 trận
- Zeri21 trận—SoloQ: 46,5% · 409 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 55,2% · 462 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,7% · 292 trận
- Lulu55 trận41,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.010 trận
- Nautilus51 trận43,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 905 trận
- Leona50 trận46,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,2% · 559 trận
- Braum49 trận55,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,0% · 459 trận
- Milio34 trận47,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 231 trận
- Thresh34 trận55,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,3% · 910 trận
- Seraphine32 trận50,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 216 trận
- Blitzcrank30 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,3% · 583 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 46,6% · 416 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 51,6% · 706 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 52,4% · 397 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,3% · 523 trận
- Neeko16 trận—SoloQ: 47,8% · 161 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,0% · 494 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 44,4% · 216 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 49,3% · 335 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 53,9% · 375 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,6% · 259 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%10.943 lượt chọn trên 609.386cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%343 lượt chọn trên 21.472cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

