Hồ sơ tướng · Jungle

Amumu

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,1%Hạng 107 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 284 trên 6.486 trận
Cấm
1,7%55 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle33,8% từ 28,8% đến 39,1% trên 228 trậnSoloQ 46,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,1 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    33,8%
    SoloQ
    46,9%
    Tỉ lệ thắng 33,8% ở nghiệp dư trên 228 trận, so với 46,9% ở soloQ trên 3.889 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    0,5%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 1,8% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 129.307 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục78% · 3.020
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 3.883
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 35 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 470
33%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Sunfire Aegis
  3. Abyssal Mask
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop6%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 8 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

332-51 so với 383
676-119 so với 796
940-115 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Amumutướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng332 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng676 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-568 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-884 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng949 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu40,0% · kỳ vọng 36,3% · 30 trận+3,7 điểmSoloQ +3,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 42,7% · 89 trận
  • Olaf14 trận
    —SoloQ: 41,6% · 101 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 47,7% · 88 trận
  • Dr. Mundo12 trận
    —SoloQ: 49,4% · 77 trận
  • Sion11 trận
    —SoloQ: 51,5% · 68 trận
Jungle14 tướng
  • Wukong42 trận
    28,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 143 trận
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 50,0% · 158 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 52,9% · 70 trận
  • Maokai10 trận
    —SoloQ: — · 12 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: 55,3% · 47 trận
Mid16 tướng
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 46,5% · 213 trận
  • Ahri19 trận
    —SoloQ: 46,1% · 217 trận
  • Syndra19 trận
    —SoloQ: 46,1% · 217 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 43,4% · 166 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 47,1% · 87 trận
ADC12 tướng
  • Yunara27 trận
    —SoloQ: 48,6% · 317 trận
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 46,2% · 277 trận
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 41,7% · 216 trận
  • Sivir16 trận
    —SoloQ: 44,6% · 101 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 44,1% · 93 trận
Support16 tướng
  • Lulu30 trận
    40,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 245 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 52,9% · 187 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 42,7% · 131 trận
  • Milio17 trận
    —SoloQ: 45,4% · 207 trận
  • Seraphine17 trận
    —SoloQ: 53,3% · 105 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%3.276 lượt chọn trên 672.396cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%173 lượt chọn trên 9.366cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,2%G162 trận trên 1.918
  • 3,4%G266 trận trên 1.918
  • 3,8%G3+24 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 62 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.