Amumu
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 4,4%được chọn trong 284 trên 6.486 trận
- Cấm
- 1,7%55 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọn
- Cách chơiChinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.TeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 33,8%
- SoloQ
- 46,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 0,4%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Liandry's Torment, Sunfire Aegis và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Liandry's Torment
Sunfire Aegis
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop6%56% · tướng đi rừng: 52%
- Khống chế (CC)top16%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 14 ở lane, 8 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng332 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng676 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng940 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-568 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng-884 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng949 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng5% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 42,7% · 89 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 41,6% · 101 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 47,7% · 88 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 49,4% · 77 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,5% · 68 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 48,3% · 60 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 44,1% · 68 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 40,2% · 107 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 52,5% · 59 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 52,6% · 116 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 45,7% · 105 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 51,0% · 102 trận
- Sett7 trận—SoloQ: 46,5% · 86 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 56,1% · 82 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 40,3% · 62 trận
- Wukong42 trận28,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,6% · 143 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 50,0% · 158 trận
- Vi18 trận—SoloQ: 52,9% · 70 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: — · 12 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 54,5% · 66 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 40,5% · 131 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 51,9% · 52 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 41,6% · 101 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 37,5% · 32 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 40,5% · 131 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 40,9% · 171 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 54,7% · 172 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: — · 12 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 46,5% · 213 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 46,1% · 217 trận
- Syndra19 trận—SoloQ: 46,1% · 217 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 43,4% · 166 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 47,1% · 87 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 47,4% · 57 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 44,4% · 72 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 45,8% · 59 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,4% · 103 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Anivia5 trận—SoloQ: 37,5% · 64 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 50,0% · 46 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 43,9% · 132 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,6% · 84 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 41,4% · 152 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 48,6% · 317 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 46,2% · 277 trận
- Caitlyn16 trận—SoloQ: 41,7% · 216 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 44,6% · 101 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 44,1% · 93 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 52,7% · 110 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 42,8% · 250 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 46,2% · 251 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 47,9% · 242 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 53,4% · 206 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 48,6% · 148 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 46,2% · 132 trận
- Lulu30 trận40,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,2% · 245 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 52,9% · 187 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 42,7% · 131 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 45,4% · 207 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 53,3% · 105 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 49,2% · 128 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 45,2% · 146 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 35,1% · 148 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 45,9% · 109 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 46,2% · 223 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 47,2% · 269 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 54,4% · 125 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 47,1% · 210 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: 36,4% · 33 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 47,2% · 36 trận
- Rell5 trận—SoloQ: 51,8% · 110 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%3.276 lượt chọn trên 672.396cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%173 lượt chọn trên 9.366cấm 1,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

