Yorick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,0%được chọn trong 720 trên 18.058 trận
- Cấm
- 6,9%1.185 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,3%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.
- Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus45 trận55,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,5% · 233 trận
- Yone43 trận30,2%chênh lệch -22,6 điểmSoloQ: 42,1% · 323 trận
- K'Sante36 trận55,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 296 trận
- Sion36 trận55,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 39,2% · 158 trận
- Renekton33 trận60,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 55,8% · 226 trận
- Irelia32 trận59,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,8% · 276 trận
- Jax30 trận60,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,8% · 253 trận
- Ambessa28 trận—SoloQ: 43,9% · 180 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 48,1% · 266 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 42,9% · 170 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 51,5% · 1.068 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 49,6% · 125 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 44,1% · 195 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 49,3% · 217 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 42,3% · 52 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 35,3% · 184 trận
- Kennen5 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Lee Sin70 trận44,3%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.017 trận
- Jarvan IV58 trận46,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,3% · 302 trận
- Wukong50 trận42,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 44,8% · 194 trận
- Sylas48 trận47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,8% · 389 trận
- Vi42 trận52,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 232 trận
- Viego30 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,7% · 315 trận
- Xin Zhao30 trận53,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,4% · 151 trận
- Nocturne24 trận—SoloQ: 54,3% · 94 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 39,0% · 41 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 49,6% · 349 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 42,7% · 150 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 54,8% · 126 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 58,0% · 50 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 49,0% · 192 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 48,0% · 352 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 50,4% · 244 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,0% · 466 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 43,1% · 406 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 42,8% · 180 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,0% · 192 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 49,0% · 314 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 49,0% · 192 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 45,8% · 301 trận
- Viktor59 trận57,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 483 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,2% · 284 trận
- Sylas31 trận67,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 54,0% · 454 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 45,2% · 341 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 48,9% · 174 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 50,3% · 366 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,0% · 308 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 45,3% · 232 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 57,8% · 161 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 44,1% · 444 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 41,0% · 139 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 47,7% · 287 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,2% · 177 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 39,9% · 238 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 39,7% · 219 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 49,0% · 308 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 50,6% · 265 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 44,4% · 214 trận
- Caitlyn64 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 462 trận
- Jhin55 trận60,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 995 trận
- Yunara53 trận35,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 43,8% · 777 trận
- Ezreal51 trận52,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 56,1% · 572 trận
- Kai'Sa51 trận49,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 877 trận
- Jinx39 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,9% · 523 trận
- Zeri33 trận30,3%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 46,2% · 312 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 48,4% · 546 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 47,0% · 285 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 48,5% · 171 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 44,4% · 513 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 46,6% · 365 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 48,2% · 137 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 53,8% · 197 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 47,1% · 138 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 47,7% · 220 trận
- Nautilus62 trận54,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 590 trận
- Lulu51 trận52,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,1% · 674 trận
- Leona50 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,3% · 333 trận
- Thresh49 trận44,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 43,9% · 688 trận
- Braum43 trận51,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,4% · 252 trận
- Blitzcrank37 trận48,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,5% · 453 trận
- Rakan35 trận42,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 45,9% · 246 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 160 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 55,4% · 177 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 48,9% · 362 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 40,5% · 284 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 55,7% · 255 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 53,9% · 102 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 49,3% · 355 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 50,5% · 380 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%7.275 lượt chọn trên 609.383cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%385 lượt chọn trên 21.472cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

