Hồ sơ tướng · Top

Yorick

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,5%Hạng 112 trên 173 tướng
Chọn
1,7%được chọn trong 112 trên 6.486 trận
Cấm
3,8%122 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 3,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,5% từ 41,8% đến 57,3% trên 111 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,1%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Spear of Shojin và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt49% · 3.980
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển45% · 3.632
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 67 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 198
7%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Spear of Shojin
  3. Sterak's Gage
Nghiệp dư: Trinity Force, Black Cleaver, Sterak's Gage (12%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop11%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 96 ở lane, 88 ở mid game và 55 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

692+93 so với 599
967+99 so với 868
1.084+5 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yoricktướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên692 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên967 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên1.084 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên+211 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên+350 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên890 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 75 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Ornn8 trận
    —SoloQ: 46,3% · 177 trận
  • Yone7 trận
    —SoloQ: 41,7% · 403 trận
  • Irelia6 trận
    —SoloQ: 47,3% · 146 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 46,2% · 145 trận
  • Dr. Mundo5 trận
    —SoloQ: 51,5% · 101 trận
Jungle7 tướng
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 49,8% · 311 trận
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 44,6% · 323 trận
  • Sejuani8 trận
    —SoloQ: 40,0% · 70 trận
  • Xin Zhao7 trận
    —SoloQ: 40,7% · 91 trận
  • Nocturne6 trận
    —SoloQ: 44,3% · 115 trận
Mid5 tướng
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 48,2% · 436 trận
  • Viktor10 trận
    —SoloQ: 55,6% · 360 trận
  • Syndra9 trận
    —SoloQ: 46,9% · 397 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 54,0% · 161 trận
  • Xerath5 trận
    —SoloQ: 41,9% · 124 trận
ADC9 tướng
  • Xayah11 trận
    —SoloQ: 52,7% · 237 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 477 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 47,8% · 578 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 47,4% · 663 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 44,9% · 526 trận
Support10 tướng
  • Blitzcrank10 trận
    —SoloQ: 44,8% · 281 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 48,2% · 452 trận
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 46,5% · 578 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 49,7% · 314 trận
  • Rell7 trận
    —SoloQ: 48,1% · 260 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%7.065 lượt chọn trên 672.391cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%78 lượt chọn trên 9.366cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%51 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,4%G126 trận trên 1.918
  • 1,9%G237 trận trên 1.918
  • 2,4%G3+15 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.