Hồ sơ tướng · Jungle

Nunu & Willump

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Nunu & Willump với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,1%Hạng 160 trên 173 tướng
Chọn
0,8%được chọn trong 52 trên 6.486 trận
Cấm
1,3%41 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,3% từ 42,4% đến 65,8% trên 46 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    1,4%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 129.307 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Liandry's Torment, Dead Man's Plate và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố46% · 4.856
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt98% · 10.412
Giống ở nghiệp dư
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 292
8%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Dead Man's Plate
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Liandry's Torment, Sunfire Aegis, Force of Nature, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop12%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Hạ gục trong solotop23%24% · tướng đi rừng: 20%
  3. Khống chế (CC)top24%0,9 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Chống chịu sát thương
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 83% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng-213 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng-447 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng633 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng46% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng60 · trung vị 66
  • Invade · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo

Không có cặp nào được đo ở nghiệp dư ở phía này.

05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%9.375 lượt chọn trên 672.396cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%36 lượt chọn trên 9.366cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.