Nidalee
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,4%được chọn trong 617 trên 18.058 trận
- Cấm
- 3,7%640 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 16,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.Map pressureDamageInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 16,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 25,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 100% tướng đi rừng.
- Invadetop1%12% · tướng đi rừng: 7%
- Map pressuretop2%6 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop15%21% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Damage
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 96 ở lane, 83 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng423 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng872 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng1.164 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng+378 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+479 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng592 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng12% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite27 trận—SoloQ: 54,3% · 948 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 56,5% · 1.045 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 54,2% · 825 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 55,2% · 1.431 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 55,1% · 555 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 56,3% · 860 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 56,1% · 1.438 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 54,1% · 447 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 53,2% · 832 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 49,6% · 701 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 55,4% · 383 trận
- Ornn21 trận—SoloQ: 52,4% · 271 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 55,9% · 538 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 52,5% · 1.393 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 51,6% · 353 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 51,6% · 898 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 55,1% · 940 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,4% · 1.894 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 53,6% · 1.072 trận
- Lee Sin76 trận55,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 4.755 trận
- Jarvan IV45 trận53,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,7% · 1.060 trận
- Wukong40 trận37,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,5% · 557 trận
- Vi35 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,7% · 811 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 56,1% · 1.206 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 53,7% · 2.225 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 57,8% · 1.157 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 50,8% · 331 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 57,2% · 1.301 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 53,0% · 645 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 57,2% · 1.532 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 52,3% · 710 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 51,5% · 134 trận
- Elise14 trận—SoloQ: 51,3% · 911 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 51,5% · 398 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 56,6% · 936 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 56,0% · 1.589 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 57,5% · 751 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 56,6% · 936 trận
- Kindred6 trận—SoloQ: 52,9% · 713 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.269 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 56,6% · 936 trận
- Ahri33 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.028 trận
- Viktor31 trận45,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 57,3% · 1.880 trận
- Syndra30 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.444 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 57,0% · 1.313 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.331 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 52,0% · 916 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 58,0% · 1.423 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 53,8% · 702 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.518 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 52,5% · 918 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 49,6% · 1.703 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 54,6% · 1.248 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 55,5% · 575 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 55,6% · 813 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 57,9% · 913 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 52,9% · 1.009 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 54,6% · 1.248 trận
- Kai'Sa65 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,5% · 3.633 trận
- Yunara56 trận48,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 3.015 trận
- Jhin53 trận49,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 56,5% · 4.021 trận
- Caitlyn52 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 56,6% · 1.922 trận
- Ezreal40 trận52,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 57,3% · 2.081 trận
- Jinx34 trận52,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 54,4% · 2.051 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 53,9% · 1.428 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 57,4% · 639 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 50,6% · 979 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 53,7% · 1.279 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 55,6% · 432 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 53,6% · 2.539 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 53,4% · 459 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 54,0% · 1.962 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 54,8% · 1.031 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,3% · 658 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,7% · 634 trận
- Nautilus58 trận46,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.471 trận
- Lulu51 trận54,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,3% · 2.812 trận
- Leona46 trận43,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.310 trận
- Blitzcrank43 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.714 trận
- Thresh42 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 2.716 trận
- Braum36 trận55,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.076 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.613 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 54,6% · 610 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.056 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 58,8% · 1.288 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 50,4% · 1.275 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 57,4% · 606 trận
- Yuumi19 trận—SoloQ: 58,1% · 867 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 55,2% · 1.554 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 56,2% · 994 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%29.032 lượt chọn trên 609.386cấm 16,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%354 lượt chọn trên 21.472cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

