Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,3%Hạng 134 trên 173 tướng
Chọn
1,3%được chọn trong 235 trên 18.756 trận
Cấm
2,0%347 lượt cấm trên 17.793 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top41,5% từ 31,1% đến 52,8% trên 53 trậnSoloQ 47,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,8 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18761 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 306.669 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,3%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,8 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 30,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Titanic Hydra, The Collector và Immortal Shieldbow: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm65% · 1.150
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt79% · 1.399
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 55% · 29 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 124
18%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. The Collector
  3. Immortal Shieldbow
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 57).

  1. Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop43%30% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít CC
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-298 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên-233 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên475 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên15% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Jayce5 trận
    —SoloQ: 54,3% · 105 trận
Jungle4 tướng
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 60,0% · 40 trận
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 46,8% · 222 trận
  • Wukong5 trận
    —SoloQ: 40,4% · 47 trận
  • Xin Zhao5 trận
    —SoloQ: 44,1% · 34 trận
ADC5 tướng
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 48,4% · 91 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 46,2% · 119 trận
  • Kai'Sa7 trận
    —SoloQ: 50,4% · 224 trận
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: 41,9% · 31 trận
  • Jinx5 trận
    —SoloQ: 38,5% · 104 trận
Support2 tướng
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 45,5% · 134 trận
  • Thresh8 trận
    —SoloQ: 40,8% · 142 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%1.620 lượt chọn trên 613.335cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%34 lượt chọn trên 23.550cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.