Hồ sơ tướng · ADC

Kog'Maw

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA

Cấm, độ hiện diện và fearless: Kog'Maw với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
4,7%Hạng 124 trên 173 tướng
Chọn
2,7%được chọn trong 72 trên 2.644 trận
Cấm
2,0%40 lượt cấm trên 1.958 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,0% từ 39,4% đến 60,6% trên 58 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 2664 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 215.636 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    1,2%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 2,6% ở nghiệp dư trên 1.329 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 82.299 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Guinsoo's Rageblade, Navori Flickerblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người59% · 3.574
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn56% · 3.375
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 401
12%số trận ở soloQ
  1. Guinsoo's Rageblade
  2. Navori Flickerblade
  3. Terminus
Nghiệp dư: Guinsoo's Rageblade, Runaan's Hurricane, Terminus (23%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 98% xạ thủ.

  1. Damage của độitop2%28% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop13%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 84 ở lane, 96 ở mid game và 96 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+61 so với 525
1.124+208 so với 915
1.670+304 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kog'Mawxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 59% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.124 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ1.670 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số xạ thủ-156 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ479 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủhạng 36 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 50,9% · 171 trận
Jungle1 tướng
  • Shyvana7 trận
    —SoloQ: 56,0% · 168 trận
ADC2 tướng
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 58,3% · 520 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 45,8% · 533 trận
Support2 tướng
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 50,3% · 358 trận
  • Milio6 trận
    —SoloQ: 50,3% · 177 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%5.289 lượt chọn trên 431.271cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%35 lượt chọn trên 3.686cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,4%9 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,1%G18 trận trên 733
  • 2,3%G217 trận trên 733
  • 4,1%G3+13 trận trên 316
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.