Darius
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 3,1%được chọn trong 561 trên 18.058 trận
- Cấm
- 6,5%1.106 lượt cấm trên 17.111 trận, so với 4,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 4,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Youmuu's Ghostblade
Dead Man's Plate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante34 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 638 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 56,3% · 174 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 49,8% · 400 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 60,3% · 204 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 53,9% · 330 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 54,4% · 182 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 56,0% · 159 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 48,6% · 531 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 44,4% · 99 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 47,4% · 156 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 51,1% · 323 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,6% · 527 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 52,9% · 391 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 56,3% · 224 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 54,9% · 213 trận
- Kennen6 trận—SoloQ: 50,9% · 291 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 49,7% · 298 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 52,0% · 1.588 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 52,0% · 279 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 52,4% · 593 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 51,0% · 398 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 51,9% · 395 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 48,9% · 415 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 51,3% · 238 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,8% · 518 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 58,6% · 338 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 44,2% · 104 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,6% · 226 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 44,7% · 246 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,4% · 72 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 46,5% · 708 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 48,6% · 512 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 57,4% · 690 trận
- Ahri16 trận—SoloQ: 49,6% · 367 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 46,6% · 564 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 55,8% · 616 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 50,0% · 184 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 54,1% · 442 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 50,7% · 207 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 52,5% · 305 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,2% · 318 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 56,5% · 69 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 49,5% · 194 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,3% · 584 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 47,5% · 242 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,4% · 474 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 47,9% · 328 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 46,7% · 619 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 53,7% · 419 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,8% · 329 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,4% · 474 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 50,6% · 1.033 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 55,3% · 599 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 52,8% · 235 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 51,1% · 1.410 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 49,5% · 697 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,5% · 850 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 45,7% · 435 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 56,2% · 1.415 trận
- Jinx16 trận—SoloQ: 48,0% · 769 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 45,8% · 463 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 49,9% · 672 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,3% · 294 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 53,1% · 942 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 59,9% · 162 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 56,3% · 190 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,3% · 338 trận
- Nautilus35 trận34,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 51,4% · 817 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 49,2% · 370 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 51,9% · 212 trận
- Lulu22 trận—SoloQ: 49,0% · 957 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 46,8% · 556 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 52,6% · 703 trận
- Rakan16 trận—SoloQ: 46,4% · 388 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 48,1% · 231 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.018 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,7% · 556 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 54,2% · 491 trận
- Poppy12 trận—SoloQ: 51,0% · 210 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 58,3% · 367 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 49,3% · 446 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 44,5% · 164 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 48,7% · 530 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%11.058 lượt chọn trên 609.383cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%295 lượt chọn trên 21.472cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

