Hồ sơ tướng · Top

Darius

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,5%Hạng 80 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 210 trên 6.486 trận
Cấm
6,3%206 lượt cấm trên 3.246 trận, so với 12,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top47,8% từ 41,9% đến 53,9% trên 186 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6491 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 336.200 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    3,0%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    12,9%
    Tỉ lệ cấm 5,7% ở nghiệp dư trên 1.886 trận, so với 12,9% ở soloQ trên 129.307 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố53% · 12.225
Nghiệp dư: Chinh Phục (54%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành52% · 12.040
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 67 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.751
18%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Dead Man's Plate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 80% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop20%32% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 14 ở lane, 7 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

535-64 so với 599
768-99 so với 868
953-127 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dariustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên535 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên768 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên+541 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên+770 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên881 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 35 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle3 tướng
  • Wukong6 trận
    —SoloQ: 48,0% · 811 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 50,2% · 904 trận
  • Nocturne5 trận
    —SoloQ: 52,1% · 336 trận
Mid2 tướng
  • Ryze5 trận
    —SoloQ: 57,3% · 288 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 48,5% · 917 trận
ADC3 tướng
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.823 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.746 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.201 trận
Support3 tướng
  • Rell6 trận
    —SoloQ: 49,1% · 753 trận
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.586 trận
  • Thresh5 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.702 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%19.885 lượt chọn trên 672.391cấm 12,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%125 lượt chọn trên 9.366cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G150 trận trên 1.918
  • 2,5%G247 trận trên 1.918
  • 3,3%G3+21 trận trên 632
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 50 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.