Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,2%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.383 trên 18.053 trận
Cấm
3,5%603 lượt cấm trên 17.107 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle51,3% từ 48,6% đến 53,9% trên 958 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,9%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,6%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 3,6% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 13.477
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 13.538
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 133 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.593
34%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top5%1,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-86 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng3,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng914 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng1,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 93 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
  • Invade · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Renekton7 trận
    —SoloQ: 49,2% · 327 trận
Jungle2 tướng
  • Lee Sin5 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.868 trận
  • Xin Zhao5 trận
    —SoloQ: 47,8% · 201 trận
Mid1 tướng
  • Ahri5 trận
    —SoloQ: 52,2% · 423 trận
ADC3 tướng
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 55,7% · 805 trận
  • Caitlyn7 trận
    —SoloQ: 51,6% · 785 trận
  • Tristana5 trận
    —SoloQ: 48,7% · 768 trận
Support3 tướng
  • Alistar8 trận
    —SoloQ: 43,7% · 659 trận
  • Rell6 trận
    —SoloQ: 46,5% · 501 trận
  • Yuumi6 trận
    —SoloQ: 53,2% · 434 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%11.834 lượt chọn trên 609.386cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,5%535 lượt chọn trên 21.472cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,6%G1229 trận trên 4.078
  • 5,1%G2208 trận trên 4.080
  • 6,1%G3+107 trận trên 1.756
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 229 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.