Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 13,4%được chọn trong 934 trên 6.991 trận
- Cấm
- 6,7%231 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 5,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 5,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
- Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn41 trận41,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,9% · 583 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 49,8% · 504 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 55,7% · 341 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 48,6% · 516 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 55,5% · 411 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,9% · 485 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 50,8% · 394 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 54,7% · 519 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 50,2% · 536 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 54,8% · 365 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 51,5% · 375 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 47,5% · 606 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 43,4% · 385 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 54,5% · 433 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,3% · 605 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 53,0% · 581 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 48,4% · 820 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,9% · 690 trận
- Wukong72 trận58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,7% · 761 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 50,7% · 753 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 50,0% · 206 trận
- Skarner17 trận—SoloQ: 46,6% · 219 trận
- Trundle17 trận—SoloQ: 54,5% · 132 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 55,5% · 380 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 50,5% · 214 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 47,4% · 974 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.008 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.019 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 45,5% · 618 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 50,0% · 266 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 60,2% · 128 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,3% · 447 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 51,2% · 726 trận
- Kayn7 trận—SoloQ: 51,1% · 474 trận
- Viktor47 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 873 trận
- Syndra45 trận51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.030 trận
- Ahri34 trận52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.062 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,5% · 495 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 53,1% · 360 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 47,6% · 964 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 49,0% · 384 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 51,7% · 493 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 52,0% · 302 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 50,7% · 304 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 51,6% · 349 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 55,2% · 143 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,8% · 795 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 56,1% · 344 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 50,5% · 844 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 45,8% · 432 trận
- Yunara51 trận45,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.665 trận
- Jinx35 trận48,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.299 trận
- Caitlyn31 trận45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.118 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 50,4% · 478 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.475 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.488 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 50,4% · 452 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 46,8% · 1.222 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 48,4% · 589 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 52,9% · 630 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 52,5% · 918 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 50,8% · 679 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 49,1% · 332 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,4% · 632 trận
- Smolder9 trận—SoloQ: 55,6% · 239 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 47,9% · 685 trận
- Nautilus42 trận52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.160 trận
- Lulu38 trận44,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.436 trận
- Karma33 trận48,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 798 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 54,5% · 613 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 46,6% · 731 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 48,1% · 659 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,3% · 495 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 55,4% · 574 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 47,8% · 766 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 47,0% · 1.501 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 51,4% · 673 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 53,3% · 681 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.136 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 48,3% · 687 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.063 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%18.590 lượt chọn trên 675.812cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,3%444 lượt chọn trên 10.426cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

