Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,2%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
12,6%được chọn trong 368 trên 2.915 trận
Cấm
6,6%141 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 7,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,8% từ 44,3% đến 55,3% trên 219 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,2 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 2931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 226.070 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    2,8%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,2 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 30,2 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 13.753
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 13.779
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.579
23%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

320-64 so với 383
741-55 so với 796
1.094+39 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,0% · kỳ vọng 48,2% · 30 trận+1,8 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Dr. Mundo14 trận
    —SoloQ: 47,3% · 347 trận
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 54,6% · 251 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 44,8% · 353 trận
  • Sion10 trận
    —SoloQ: 51,4% · 222 trận
  • Olaf8 trận
    —SoloQ: 46,3% · 229 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong30 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 600 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 52,3% · 438 trận
  • Pantheon9 trận
    —SoloQ: 57,7% · 52 trận
  • Shyvana8 trận
    —SoloQ: 52,2% · 379 trận
  • Sylas7 trận
    —SoloQ: 49,9% · 521 trận
Mid12 tướng
  • Syndra13 trận
    —SoloQ: 48,1% · 605 trận
  • Hwei12 trận
    —SoloQ: 48,3% · 329 trận
  • Orianna12 trận
    —SoloQ: 45,3% · 245 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 52,6% · 683 trận
  • Galio8 trận
    —SoloQ: 48,0% · 296 trận
ADC13 tướng
  • Jinx17 trận
    —SoloQ: 46,6% · 1.108 trận
  • Caitlyn13 trận
    —SoloQ: 46,4% · 715 trận
  • Kai'Sa13 trận
    —SoloQ: 52,5% · 974 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 50,1% · 1.070 trận
  • Ezreal12 trận
    —SoloQ: 53,4% · 622 trận
Support13 tướng
  • Nautilus23 trận
    —SoloQ: 50,6% · 739 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 51,9% · 772 trận
  • Leona12 trận
    —SoloQ: 48,0% · 571 trận
  • Karma9 trận
    —SoloQ: 52,6% · 458 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 45,8% · 456 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%12.693 lượt chọn trên 452.137cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,0%174 lượt chọn trên 4.328cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,7%G155 trận trên 817
  • 8,2%G267 trận trên 817
  • 9,6%G3+34 trận trên 354
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 55 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.