Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,1%Hạng 29 trên 173 tướng
Chọn
13,4%được chọn trong 934 trên 6.991 trận
Cấm
6,7%231 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 5,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,7% từ 49,3% đến 56,0% trên 602 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 337.908 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,3%
    SoloQ
    2,8%
    4,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    5,4%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 5,4% ở soloQ trên 131.025 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 19.933
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 20.038
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 68 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 1.963
20%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

320-64 so với 383
741-55 so với 796
1.094+39 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,3% · kỳ vọng 52,7% · 72 trận+5,6 điểmSoloQ +5,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,3% · kỳ vọng 52,3% · 47 trận+3,0 điểmSoloQ -4,8
Ahri52,9% · kỳ vọng 52,0% · 34 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus52,4% · kỳ vọng 49,6% · 42 trận+2,8 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,0% · kỳ vọng 53,1% · 50 trận+0,9 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,9% · kỳ vọng 54,6% · 51 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan77,4% · kỳ vọng 54,8% · 31 trận+22,6 điểmSoloQ -3,7
Lulu60,4% · kỳ vọng 49,7% · 53 trận+10,7 điểmSoloQ -1,5
Nautilus61,3% · kỳ vọng 55,8% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ +0,2
Seraphine56,7% · kỳ vọng 51,1% · 30 trận+5,6 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn41 trận
    41,5%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 48,9% · 583 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 49,8% · 504 trận
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 55,7% · 341 trận
  • Gnar23 trận
    —SoloQ: 48,6% · 516 trận
  • K'Sante19 trận
    —SoloQ: 55,5% · 411 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong72 trận
    58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,7% · 761 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 50,7% · 753 trận
  • Nocturne19 trận
    —SoloQ: 49,2% · 252 trận
  • Sejuani18 trận
    —SoloQ: 50,0% · 206 trận
  • Skarner17 trận
    —SoloQ: 46,6% · 219 trận
Mid16 tướng
  • Viktor47 trận
    55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 873 trận
  • Syndra45 trận
    51,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.030 trận
  • Ahri34 trận
    52,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.062 trận
  • Hwei26 trận
    —SoloQ: 48,5% · 495 trận
  • Orianna19 trận
    —SoloQ: 53,1% · 360 trận
ADC16 tướng
  • Yunara51 trận
    45,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.665 trận
  • Jinx35 trận
    48,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,4% · 1.299 trận
  • Caitlyn31 trận
    45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.118 trận
  • Ashe28 trận
    —SoloQ: 50,4% · 478 trận
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.475 trận
Support15 tướng
  • Nautilus42 trận
    52,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.160 trận
  • Lulu38 trận
    44,7%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.436 trận
  • Karma33 trận
    48,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 798 trận
  • Milio29 trận
    —SoloQ: 54,5% · 613 trận
  • Braum26 trận
    —SoloQ: 46,6% · 731 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%18.590 lượt chọn trên 675.812cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,3%444 lượt chọn trên 10.426cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%75 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 9,9%G1210 trận trên 2.122
  • 6,9%G2146 trận trên 2.122
  • 7,2%G3+50 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 210 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.